Từ điển
Khái niệm nền tảng

Lãi vốn

Capital Gains

Khoản chênh lệch dương giữa giá bán và giá vốn của một khoản đầu tư, trước chi phí và thuế.

Cũng được tìm bằng

Capital Gainscapital-gains

Thuật ngữ liên quan