Thuật ngữ tài chính, viết bằng tiếng Việt dễ tra cứu
Tìm theo tiếng Việt, thuật ngữ tiếng Anh hoặc viết tắt như P/E, ROE, WACC. Các định nghĩa ưu tiên cách dùng trong phân tích cổ phiếu Việt Nam.
93 thuật ngữ
Cổ phiếu
Stock
Chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần.
Cổ phần
Share
Đơn vị vốn nhỏ nhất thể hiện một phần quyền sở hữu trong công ty cổ phần.
Cổ đông
Shareholder
Cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của doanh nghiệp.
Vốn chủ sở hữu
Equity
Phần giá trị còn lại thuộc chủ sở hữu sau khi lấy tài sản trừ nợ phải trả.
Cổ tức
Dividend
Phần lợi nhuận hoặc nguồn hợp pháp khác được doanh nghiệp phân phối cho cổ đông bằng tiền hoặc cổ phiếu.
Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Initial Public Offering (IPO)
Quá trình doanh nghiệp lần đầu chào bán cổ phiếu rộng rãi cho công chúng theo quy định pháp luật.
Lãi vốn
Capital Gains
Khoản chênh lệch dương giữa giá bán và giá vốn của một khoản đầu tư, trước chi phí và thuế.
Tỷ suất cổ tức
Dividend Yield
Tỷ lệ cổ tức tiền mặt một năm so với giá cổ phiếu.
Tổng lợi nhuận
Total Return
Lợi nhuận kết hợp giữa biến động giá và thu nhập như cổ tức trong một giai đoạn.
Sở giao dịch chứng khoán
Stock Exchange
Thị trường có tổ chức nơi chứng khoán được niêm yết hoặc giao dịch theo quy chế.
HOSE
Ho Chi Minh Stock Exchange
Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, nơi tổ chức giao dịch nhiều cổ phiếu niêm yết tại Việt Nam.
HNX
Hanoi Stock Exchange
Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, tổ chức thị trường cổ phiếu HNX, UPCoM và các thị trường khác.
Mã chứng khoán
Ticker Symbol
Ký hiệu ngắn dùng để nhận diện một chứng khoán, ví dụ FPT, VCB hoặc HPG.
Giá mua
Bid Price
Mức giá cao nhất bên mua đang sẵn sàng trả trên sổ lệnh tại thời điểm quan sát.
Giá bán
Ask Price
Mức giá thấp nhất bên bán đang chào trên sổ lệnh tại thời điểm quan sát.
Chênh lệch mua–bán
Bid-Ask Spread
Khoảng cách giữa giá bán thấp nhất và giá mua cao nhất.
Khối lượng giao dịch
Trading Volume
Tổng số đơn vị chứng khoán được giao dịch trong một khoảng thời gian.
Lệnh thị trường
Market Order
Lệnh ưu tiên khả năng khớp theo mức giá đối ứng hiện có, với tên và cách dùng phụ thuộc quy định từng sàn.
Lệnh giới hạn (LO)
Limit Order
Lệnh mua hoặc bán tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn.
Lệnh dừng
Stop Order
Chỉ dẫn kích hoạt khi giá đạt ngưỡng; không phải loại lệnh chuẩn được hỗ trợ trực tiếp ở mọi thị trường cơ sở Việt Nam.
Lệnh dừng giới hạn
Stop-Limit Order
Lệnh giới hạn được kích hoạt sau một ngưỡng giá; cần kiểm tra khả năng hỗ trợ của công ty chứng khoán.
Thanh toán giao dịch
Trade Settlement
Quá trình chuyển giao tiền và chứng khoán sau khi lệnh đã khớp; cổ phiếu Việt Nam hiện áp dụng chu kỳ T+2.
Thanh khoản
Liquidity
Khả năng mua hoặc bán tài sản nhanh với chi phí và tác động giá thấp.
Nhà tạo lập thị trường
Market Maker
Thành viên thực hiện báo giá mua–bán theo nghĩa vụ hoặc cơ chế được thị trường quy định.
Nhà đầu tư tổ chức
Institutional Investor
Tổ chức như quỹ, công ty bảo hiểm hoặc định chế tài chính đầu tư vốn chuyên nghiệp.
Nhà đầu tư cá nhân
Retail Investor
Cá nhân tự đầu tư cho tài khoản của mình, thường có quy mô nhỏ hơn tổ chức.
Vốn hóa thị trường
Market Capitalization
Giá trị thị trường của toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành.
Cổ phần phổ thông
Common Stock
Loại cổ phần cơ bản thường có quyền biểu quyết và quyền nhận phần giá trị còn lại.
Cổ phần ưu đãi
Preferred Stock
Nhóm cổ phần có ưu đãi theo điều lệ và pháp luật, như ưu đãi cổ tức, hoàn lại hoặc biểu quyết.
Cổ phiếu tăng trưởng
Growth Stock
Cổ phiếu của doanh nghiệp được kỳ vọng tăng doanh thu hoặc lợi nhuận nhanh hơn mặt bằng.
Cổ phiếu giá trị
Value Stock
Cổ phiếu có mức định giá tương đối thấp so với nền tảng, đi kèm yêu cầu kiểm tra bẫy giá trị.
Cổ phiếu blue-chip
Blue-Chip Stock
Cổ phiếu doanh nghiệp quy mô lớn, thanh khoản và vị thế cao; đây là nhãn thị trường, không phải bảo đảm an toàn.
Tài khoản chứng khoán
Brokerage Account
Tài khoản mở tại công ty chứng khoán được cấp phép để giao dịch và quản lý tài sản chứng khoán.
Phí giao dịch
Commission
Khoản phí công ty chứng khoán thu khi cung cấp dịch vụ giao dịch; cần đọc biểu phí hiện hành.
Độ biến động
Volatility
Mức độ dao động của giá hoặc lợi nhuận quanh giá trị trung bình trong một giai đoạn.
Khả năng chịu rủi ro
Risk Tolerance
Mức thua lỗ và biến động nhà đầu tư có thể chịu về cả tài chính lẫn tâm lý.
Đa dạng hóa
Diversification
Phân bổ vào nhiều nguồn rủi ro khác nhau để giảm phụ thuộc vào một tài sản hoặc ngành.
Danh mục đầu tư
Portfolio
Tập hợp các tài sản mà một nhà đầu tư đang nắm giữ và quản lý như một tổng thể.
Quỹ chỉ số
Index Fund
Quỹ mô phỏng kết quả của một chỉ số tham chiếu theo phương pháp được công bố.
Quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
Exchange-Traded Fund
Quỹ có chứng chỉ được giao dịch trên sở và thường mô phỏng một chỉ số hoặc rổ tài sản.
Tỷ lệ chi phí quỹ
Expense Ratio
Chi phí hoạt động thường niên của quỹ tính theo tỷ lệ trên giá trị tài sản.
Phân bổ tài sản
Asset Allocation
Quyết định tỷ trọng giữa các nhóm tài sản dựa trên mục tiêu, thời hạn và rủi ro.
Đầu tư định kỳ
Dollar-Cost Averaging
Giải ngân một khoản tiền theo lịch đều đặn, không phụ thuộc hoàn toàn vào dự báo điểm mua.
P/E
Price-to-Earnings Ratio
Tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
P/E dự phóng
Forward P/E
P/E sử dụng EPS ước tính tương lai, vì vậy phụ thuộc chất lượng dự báo.
PEG
PEG Ratio
P/E chia cho tốc độ tăng trưởng EPS dự kiến.
P/B
Price-to-Book Ratio
Tỷ lệ giá thị trường trên giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.
P/S
Price-to-Sales Ratio
Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên doanh thu, hữu ích khi biên lợi nhuận được phân tích riêng.
Giá trị doanh nghiệp (EV)
Enterprise Value
Giá trị hoạt động quy cho cả chủ nợ và cổ đông sau điều chỉnh tiền.
EV/EBITDA
EV/EBITDA
Tỷ lệ giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
Tỷ suất lợi nhuận
Earnings Yield
Nghịch đảo của P/E, cho biết lợi nhuận trên mỗi đồng giá thị trường.
Dòng tiền tự do (FCF)
Free Cash Flow
Dòng tiền còn lại sau chi đầu tư cần thiết cho hoạt động.
Biên lợi nhuận gộp
Gross Margin
Phần doanh thu còn lại sau giá vốn hàng bán.
Biên lợi nhuận hoạt động
Operating Margin
Tỷ lệ lợi nhuận hoạt động trên doanh thu, trước ảnh hưởng tài trợ và thuế.
Biên lợi nhuận ròng
Net Profit Margin
Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên doanh thu.
Biên EBITDA
EBITDA Margin
Tỷ lệ EBITDA trên doanh thu, bỏ qua lãi vay, thuế và khấu hao.
ROE
Return on Equity
Tỷ suất lợi nhuận thuộc cổ đông trên vốn chủ sở hữu bình quân.
ROA
Return on Assets
Tỷ suất lợi nhuận tạo ra trên tổng tài sản bình quân.
ROIC
Return on Invested Capital
Tỷ suất NOPAT trên vốn đầu tư cho hoạt động.
Phân tích DuPont
DuPont Analysis
Khung tách ROE thành biên lợi nhuận, hiệu suất tài sản và đòn bẩy.
NOPAT
Net Operating Profit After Tax
Lợi nhuận hoạt động sau thuế giả định không có ảnh hưởng tài trợ.
Hệ số thanh toán hiện hành
Current Ratio
Tài sản ngắn hạn chia nợ ngắn hạn.
Hệ số thanh toán nhanh
Quick Ratio
Bộ đệm thanh khoản sau khi loại hàng tồn kho và tài sản kém lỏng hơn.
Hệ số tiền mặt
Cash Ratio
Tiền và tương đương tiền chia nợ ngắn hạn.
Nợ vay trên vốn chủ (D/E)
Debt-to-Equity
Mức nợ vay tương đối so với vốn chủ sở hữu.
Nợ vay trên EBITDA
Debt-to-EBITDA
Số lần EBITDA so với nợ vay, dùng để nhìn gánh nợ tương đối.
Khả năng thanh toán lãi vay
Interest Coverage
Khoảng đệm lợi nhuận hoạt động so với chi phí lãi vay.
Đòn bẩy tài chính
Financial Leverage
Mức sử dụng nợ hoặc nghĩa vụ tài chính để khuếch đại lợi nhuận và rủi ro.
Vòng quay tài sản
Asset Turnover
Doanh thu tạo ra trên mỗi đồng tài sản bình quân.
Vòng quay hàng tồn kho
Inventory Turnover
Tốc độ doanh nghiệp bán và thay thế tồn kho trong kỳ.
Số ngày tồn kho (DIO)
Days Inventory Outstanding
Số ngày bình quân hàng tồn kho nằm trong doanh nghiệp.
Số ngày phải thu (DSO)
Days Sales Outstanding
Số ngày bình quân doanh nghiệp thu được tiền từ khách hàng.
Số ngày phải trả (DPO)
Days Payable Outstanding
Số ngày bình quân doanh nghiệp thanh toán cho nhà cung cấp.
Chu kỳ chuyển đổi tiền (CCC)
Cash Conversion Cycle
Thời gian tiền bị khóa trong tồn kho và phải thu sau khi trừ tín dụng nhà cung cấp.
Vốn lưu động
Working Capital
Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, hoặc nhu cầu vốn cho vận hành tùy ngữ cảnh.
Tăng trưởng doanh thu
Revenue Growth
Tốc độ thay đổi doanh thu giữa hai kỳ so sánh.
Tăng trưởng EPS
EPS Growth
Tốc độ thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, đã phản ánh phần nào pha loãng.
Tốc độ tăng trưởng bền vững
Sustainable Growth Rate
Mức tăng trưởng lý thuyết từ ROE và tỷ lệ lợi nhuận giữ lại.
Tỷ lệ chi trả cổ tức
Dividend Payout Ratio
Phần lợi nhuận được phân phối thành cổ tức.
Khả năng bao phủ cổ tức
Dividend Coverage
Mức lợi nhuận hoặc dòng tiền đủ để chi trả cổ tức.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Earnings Per Share
Lợi nhuận thuộc cổ đông phổ thông phân bổ cho số cổ phiếu bình quân.
Chỉ số hiệu quả
Efficiency Ratio
Nhóm tỷ lệ đánh giá doanh nghiệp sử dụng tài sản, chi phí hoặc vốn hiệu quả thế nào.
Chiết khấu dòng tiền (DCF)
Discounted Cash Flow
Phương pháp ước tính giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai.
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)
Weighted Average Cost of Capital
Tỷ lệ chiết khấu kết hợp chi phí vốn chủ và nợ theo cơ cấu vốn.
Giá trị cuối kỳ
Terminal Value
Giá trị của toàn bộ dòng tiền sau giai đoạn dự báo chi tiết trong DCF.
Giá trị nội tại
Intrinsic Value
Khoảng giá trị ước tính từ dòng tiền, tài sản, tăng trưởng và rủi ro của doanh nghiệp.
Chi phí vốn chủ sở hữu
Cost of Equity
Tỷ suất sinh lời nhà đầu tư vốn chủ yêu cầu để bù rủi ro.
Chi phí nợ vay
Cost of Debt
Chi phí hiệu dụng doanh nghiệp trả cho nguồn vốn vay.
Beta
Beta
Mức độ nhạy của lợi nhuận cổ phiếu so với biến động thị trường trong mô hình thống kê.
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Lãi suất tham chiếu của công cụ có rủi ro tín dụng rất thấp và kỳ hạn phù hợp.
Phần bù rủi ro vốn chủ
Equity Risk Premium
Mức lợi nhuận vượt lãi suất phi rủi ro mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm cổ phiếu.
Định giá tương đối
Relative Valuation
Ước tính giá trị bằng cách so sánh multiples với doanh nghiệp hoặc lịch sử tương đồng.
Lợi thế thương mại
Goodwill
Tài sản phát sinh khi giá mua doanh nghiệp vượt giá trị hợp lý tài sản thuần nhận được.
