Chỉ số thanh khoản
Current, quick và cash ratio đo bộ đệm ngắn hạn ở các mức nghiêm ngặt khác nhau. Bài học đặt khái niệm trong bối cảnh doanh nghiệp niêm yết và cách nhà đầu tư Việt Nam sử dụng thông tin một cách thận trọng.
Sau bài này, bạn có thể
- Hiểu hệ số hiện hành, nhanh và tiền mặt
- Phân biệt dòng tiền kinh doanh so với nợ ngắn hạn
- Biết cách đọc bối cảnh ngành và xu hướng
- Áp dụng bài học để đối chiếu tài sản lưu động với nợ ngắn hạn
Các tỷ lệ thanh khoản
Thanh khoản là khả năng có đúng lượng tiền vào đúng thời điểm nghĩa vụ đến hạn. Tỷ lệ chỉ chụp số dư tại ngày báo cáo; một công ty có current ratio cao vẫn có thể thiếu tiền nếu tài sản là tồn kho chậm bán, còn công ty có tỷ lệ dưới 1 vẫn có thể khỏe nếu thu tiền ngay và trả nhà cung cấp sau.
Thang bảo thủ của bốn tỷ lệ
| Tỷ lệ | Tài sản được tính | Câu hỏi |
|---|---|---|
| Current | Tất cả tài sản ngắn hạn | Giá trị sổ sách ngắn hạn có bao phủ nợ gần hạn? |
| Quick | Tiền, đầu tư thanh khoản, phải thu chất lượng | Không bán tồn kho vẫn trả được bao nhiêu? |
| Cash | Tiền và tương đương/đầu tư cực thanh khoản phù hợp | Tiền sẵn có ngay bao phủ bao nhiêu? |
| CFO/current liabilities | Dòng tiền vận hành trong kỳ | Hoạt động tạo tiền so nghĩa vụ cuối kỳ thế nào? |
Mỗi bước loại thêm tài sản kém thanh khoản nhưng vẫn không giải quyết lịch ngày cụ thể.
Current ratio
Current ratio = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạnVí dụ:
| Khoản | Tỷ đồng |
|---|---|
| Tiền | 100 |
| Phải thu | 250 |
| Tồn kho | 350 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 100 |
| Tài sản ngắn hạn | 800 |
| Nợ ngắn hạn | 600 |
| Current ratio | 1,33x |
1,33x không tự nói an toàn. Nếu 200 tỷ phải thu quá hạn và 150 tỷ tồn kho lỗi thời, tài sản thực thu thấp hơn nhiều.
Quick ratio
Quick ratio ≈ (Tiền + Đầu tư thanh khoản + Phải thu chất lượng) / Nợ ngắn hạnKhông chỉ lấy current assets trừ tồn kho máy móc. Có thể cần loại:
- Trả trước không thể thu tiền.
- Phải thu bên liên quan dài ngày.
- Thuế được khấu trừ khó thu ngay.
- Tiền bị phong tỏa.
Trong ví dụ, nếu toàn bộ 250 phải thu có chất lượng và tiền 100 khả dụng:
Quick ratio = 350 / 600 = 0,58x.
Khoảng cách current–quick cho thấy phụ thuộc tồn kho/tài sản khác.
Cash ratio
Cash ratio = Tiền có thể sử dụng ngay / Nợ ngắn hạnĐây là stress test cực bảo thủ, không phải mục tiêu tối ưu. Giữ tiền đủ trả toàn bộ nợ ngắn hạn có thể lãng phí vốn với mô hình tiền ổn định; cash ratio thấp nguy hiểm hơn khi tín dụng khó tiếp cận hoặc dòng tiền biến động.
Kiểm tra tiền:
- Bị hạn chế/ký quỹ?
- Ở công ty con hay công ty mẹ?
- Cần tối thiểu cho hoạt động?
- Có thể bù với nợ cùng pháp nhân/đồng tiền?
CFO ratio
Tỷ lệ CFO/nghĩa vụ ngắn hạn = CFO bình thường hóa / Nợ ngắn hạn bình quân hoặc cuối kỳGhi rõ mẫu số. CFO cả năm so nợ cuối ngày là chỉ báo tương đối, không có nghĩa tiền năm đó còn sẵn để trả nợ; CFO có thể đã dùng cho CapEx, lãi, cổ tức.
Ưu tiên CFO bình thường hóa qua mùa vụ, loại giải phóng vốn lưu động một lần.
Chất lượng tài sản ngắn hạn
| Tài sản | Rủi ro | Phép kiểm tra |
|---|---|---|
| Tiền | Hạn chế, pháp nhân, đồng tiền | Thuyết minh, bù nợ thực tế |
| Đầu tư ngắn hạn | Giá biến động, không thanh khoản | Kỳ hạn, thị trường, bên phát hành |
| Phải thu | Quá hạn, tập trung, bên liên quan | Tuổi nợ, dự phòng, thu sau kỳ |
| Tồn kho | Chậm bán, lỗi thời, giảm giá | DIO, cơ cấu, dự phòng, giá bán |
| Trả trước/khác | Không đổi thành tiền | Đối tác, mục đích, thời gian |
Một “haircut” stress có thể hữu ích:
| Khoản | Sổ sách | Tỷ lệ thu hồi stress | Giá trị stress |
|---|---|---|---|
| Tiền khả dụng | 100 | 100% | 100 |
| Phải thu | 250 | 70% | 175 |
| Tồn kho | 350 | 50% | 175 |
| Khác | 100 | 20% | 20 |
| Tổng | 800 | 470 |
470 thấp hơn nợ ngắn hạn 600; công ty cần CFO, hạn mức hoặc tái cấp vốn.
Chất lượng nợ ngắn hạn
Không phải mọi nợ đến hạn có cùng áp lực:
| Nghĩa vụ | Đặc điểm |
|---|---|
| Phải trả nhà cung cấp | Có thể quay vòng theo hoạt động, nhưng phụ thuộc quan hệ |
| Tiền khách trả trước | Phải giao hàng/dịch vụ, không nhất thiết hoàn toàn trả tiền |
| Vay ngân hàng | Cần trả hoặc tái cấp vốn, có lãi/covenant |
| Phần nợ dài hạn đến hạn | Nghĩa vụ cứng, xem lịch tháng/quý |
| Thuế/lương | Nghĩa vụ khó trì hoãn |
| Dự phòng | Thời điểm/số tiền không chắc, đọc thuyết minh |
Current ratio giống nhau nhưng tỷ trọng vay ngắn hạn cao nguy hiểm hơn nghĩa vụ hợp đồng có biên tốt.
Vốn lưu động thuần
Vốn lưu động thuần = Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạnSố dương không tự tốt nếu vốn bị khóa. Số âm có thể là lợi thế ở mô hình:
- Thu khách ngay/thu trước.
- Tồn kho quay nhanh.
- Trả nhà cung cấp sau.
- Doanh thu ổn định.
Nhưng khi tăng trưởng dừng, nguồn tiền từ phải trả/thu trước có thể đảo chiều. Stress cần giả định doanh thu giảm và nhà cung cấp rút kỳ hạn.
Chu kỳ tiền và tỷ lệ tĩnh
Hai công ty current ratio 1,2x:
| Công ty | Chu kỳ tiền | Nợ đáo hạn | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| An | Thu khách 5 ngày, trả nhà cung cấp 45 ngày | Phân tán | Có thể khỏe |
| Bình | Thu khách 120 ngày, trả nhà cung cấp 30 ngày | Vay lớn trong 3 tháng | Căng hơn nhiều |
Tỷ lệ tĩnh phải được nối với DSO, DIO, DPO và lịch đáo hạn.
Tính mùa vụ và làm đẹp ngày chốt
- Bán tồn kho giảm giá trước cuối kỳ.
- Thu phải thu bằng chiết khấu.
- Trì hoãn thanh toán.
- Vay tiền ngay trước ngày báo cáo.
- Phân loại dài hạn sau tái cấp vốn.
So cùng kỳ, bình quân quý và số sau ngày chốt nếu công bố. Một ngày đẹp chưa nói cả quý khỏe.
Stress test thanh khoản
Lập bảng 12 tháng:
| Nguồn | Cơ sở | Stress |
|---|---|---|
| Tiền khả dụng đầu kỳ | 120 | 100 |
| CFO trước vốn lưu động | 300 | 180 |
| Thu phải thu | 250 | 150 |
| Hạn mức chắc chắn | 100 | 50 |
| Tổng nguồn | 770 | 480 |
| Nợ/lãi đến hạn | (220) | (220) |
| Nhà cung cấp/thuế/lương | (300) | (340) |
| CapEx bắt buộc | (100) | (100) |
| Thặng dư/(thiếu) | 150 | (180) |
Tỷ lệ hiện tại có thể ổn nhưng stress thiếu 180; câu hỏi là tài sản nào bán, vốn nào huy động và hậu quả gì.
Không dùng ngưỡng cứng
Ngưỡng phụ thuộc:
- Ngành và chu kỳ tiền.
- Độ ổn định doanh thu.
- Chất lượng tài sản.
- Cấu trúc nghĩa vụ.
- Hạn mức và quan hệ ngân hàng.
- Rủi ro pháp nhân/đồng tiền.
So lịch sử, peer và kịch bản xấu thay vì kết luận từ >1 hay <1.
Bài thực hành
Với một doanh nghiệp:
- Tính current, quick, cash và CFO ratio 8 quý.
- Haircut tài sản ngắn hạn.
- Lập lịch đáo hạn 12 tháng.
- Stress DSO +30 ngày, tồn kho giảm giá và hạn mức giảm.
- Xác định nguồn bù thiếu và chi phí của nó.
Điểm cần nhớ
- Current, quick và cash ratio là các mức bảo thủ tăng dần, nhưng đều là ảnh tại một ngày.
- Chất lượng tài sản và cấu trúc nợ quyết định ý nghĩa tỷ lệ.
- CFO ratio nối hoạt động với nghĩa vụ nhưng cần chuẩn hóa mùa vụ.
- Vốn lưu động âm có thể là lợi thế mô hình hoặc rủi ro đảo chiều.
- Haircut tài sản và lịch tiền 12 tháng hữu ích hơn ngưỡng máy móc.
- Thanh khoản thực là có tiền đúng thời điểm, đúng pháp nhân và đúng đồng tiền.
Thực hành với dữ liệu MimeFin
Chọn một mã Việt Nam để mở dữ liệu hiện tại. Các mã gợi ý chỉ phục vụ học tập.
Thuật ngữ trong bài
Đã đọc và tự kiểm tra các ý chính?
Bài kiểm tra là phần luyện tập riêng và không bắt buộc để hoàn thành bài.
