Bài 3 12 phút

Khả năng trả lãi và thanh toán dài hạn

Interest coverage đo khoảng đệm lợi nhuận trước nghĩa vụ lãi. Bài học đặt khái niệm trong bối cảnh doanh nghiệp niêm yết và cách nhà đầu tư Việt Nam sử dụng thông tin một cách thận trọng.

Sau bài này, bạn có thể

  • Hiểu khả năng trả lãi
  • Phân biệt nợ trên ebitda và nghĩa vụ cố định
  • Biết cách đọc kiểm tra ở đáy chu kỳ
  • Áp dụng bài học để stress test khi lãi suất tăng hoặc EBIT giảm

Khả năng trả lãi và sức khỏe dài hạn

Tỷ lệ nợ cho biết gánh nặng; coverage cho biết cỗ máy lợi nhuận/tiền có phục vụ gánh nặng không. Solvency dài hạn đòi hỏi doanh nghiệp trả lãi, gốc và nghĩa vụ cố định mà vẫn duy trì tài sản cùng hoạt động — kể cả khi chu kỳ xấu.

Interest coverage bằng EBIT

Formula
EBIT interest coverage = EBIT hoạt động / Chi phí lãi phù hợp

Nếu EBIT 500 tỷ và chi phí lãi 100 tỷ, coverage 5,0x: mỗi đồng lãi được hỗ trợ bởi 5 đồng lợi nhuận trước lãi/thuế.

Xây tử số

  • Loại lãi bán tài sản và khoản ngoài hoạt động khi đo năng lực lặp lại.
  • Chuẩn hóa chu kỳ và khoản một lần.
  • Dùng cùng phạm vi hợp nhất với nợ/lãi.
  • Cân nhắc vốn hóa lãi chưa đi qua P&L.

Xây mẫu số

  • Chi phí lãi gộp hay ròng? Nên xem gộp để đo nghĩa vụ nợ.
  • Lãi thuê hoặc tài trợ có bị phân loại khác?
  • Lãi bằng ngoại tệ và hedge?
  • Lãi đã trả khác chi phí dồn tích.

EBITDA coverage

Formula
EBITDA interest coverage = EBITDA bình thường hóa / Chi phí lãi

Coverage EBITDA cao hơn EBIT vì cộng lại khấu hao. Hữu ích khi covenant/lender dùng, nhưng với ngành cần CapEx lớn, khấu hao đại diện chi phí duy trì thật.

Công tyEBITDA/lãiEBIT/lãiCapEx duy trìĐọc
An6x5xThấpCoverage mạnh hơn
Bình6x2xCaoEBITDA che tài sản tiêu dùng

Coverage bằng tiền

Formula
Cash interest coverage ≈ (CFO + Lãi tiền mặt + Thuế tiền mặt phù hợp) / Lãi tiền mặt

Định nghĩa khác nhau, nên ghi cầu nối. Một phép kiểm thực dụng:

Formula
CFO trước lãi / Lãi đã trả

Rồi hỏi CFO còn đủ CapEx duy trì, gốc và vốn lưu động không.

Debt-to-EBITDA

Formula
Debt/EBITDA = Tổng nợ tài chính / EBITDA bình thường hóa
Formula
Net debt/EBITDA = Nợ ròng hợp lệ / EBITDA bình thường hóa

Tỷ lệ 3x không có nghĩa trả hết nợ đúng ba năm vì EBITDA chưa trừ:

  • Lãi và thuế.
  • Vốn lưu động.
  • CapEx.
  • Cổ tức/nghĩa vụ khác.

Nó là thước đo tương đối về nợ so sức sinh lợi trước các khoản này, thường dùng trong covenant và so peer.

Khi denominator hỏng

  • EBITDA âm: tỷ lệ không có ý nghĩa.
  • EBITDA gần 0: tỷ lệ cực lớn/biến động.
  • Đỉnh chu kỳ: tỷ lệ trông thấp giả tạo.
  • EBITDA điều chỉnh quá nhiều: năng lực trả nợ bị phóng đại.
  • M&A: pro forma EBITDA có thể chưa hiện thực hóa.

Chuyển sang runway, cash burn, tài sản stress và lịch tiền.

Fixed-charge coverage

Doanh nghiệp có thuê, cổ tức ưu đãi hoặc nghĩa vụ cố định khác cần coverage rộng hơn.

Một dạng khái quát:

Formula
Fixed-charge coverage = Tiền/lợi nhuận trước fixed charges / Tổng fixed charges

Không có công thức duy nhất; cần xác định:

  • Lãi vay.
  • Tiền thuê bắt buộc.
  • Gốc nợ đến hạn (nếu đo DSCR).
  • Cổ tức ưu đãi sau điều chỉnh thuế.
  • CapEx duy trì bắt buộc.

Debt service coverage

Formula
DSCR ≈ Dòng tiền sẵn cho trả nợ / (Lãi + Gốc bắt buộc)

DSCR phù hợp dự án/hợp đồng vay, nơi lịch gốc quan trọng. EBIT coverage có thể cao nhưng gốc lớn đến hạn vẫn gây stress.

Ba tỷ lệ, ba câu khác nhau

Tỷ lệCâu hỏiBỏ sót chính
EBIT/lãiLợi nhuận hoạt động có trả lãi?Gốc, vốn lưu động, CapEx
Nợ/EBITDANợ lớn thế nào so earning proxy?Tiền trả thật và kỳ hạn
DSCR/fixed chargeDòng tiền có trả nghĩa vụ cố định?Có thể nhạy dự báo/định nghĩa

Không thay thế nhau; dùng cùng.

Covenant và headroom

CovenantNgưỡng hợp đồngHiện tạiStressHeadroom
Net debt/EBITDA≤ 4,0x3,0x4,3xVi phạm stress
EBITDA/lãi≥ 3,0x4,5x2,7xVi phạm stress

Kiểm tra định nghĩa hợp đồng: EBITDA covenant có adjustments riêng, nợ có bao gồm thuê/bảo lãnh không. Vi phạm kỹ thuật có thể hạn chế cổ tức, tăng lãi hoặc làm nợ đến hạn sớm.

Stress test chu kỳ

Giả sử:

  • Doanh thu giảm 20%.
  • Biên EBITDA từ 18% xuống 12% do chi phí cố định.
  • Nợ giữ nguyên 1.200 tỷ.
  • Lãi tăng từ 90 lên 120 tỷ.
Chỉ tiêuCơ sởStress
Doanh thu2.0001.600
EBITDA360192
Debt/EBITDA3,3x6,3x
EBIT26092
EBIT/lãi2,9x0,8x

Tỷ lệ cơ sở đã không dư nhiều; stress EBIT không đủ lãi. Bước tiếp theo là runway tiền, khả năng cắt CapEx/chi phí, bán tài sản và thương lượng lender.

Lãi suất và tái tài trợ

Ngay cả nợ cố định hiện tại cũng tái giá khi đáo hạn. Lập bảng:

NămNợ đáo hạnLãi hiện tạiLãi tái tài trợ stressChi phí tăng
13006%9%+9 tỷ
25007%10%+15 tỷ

Nếu không tái cấp vốn được, coverage lãi không giải quyết gốc.

Rủi ro tỷ giá

Đồng nội tệ mất giá làm:

  • Gốc quy đổi tăng.
  • Chi phí lãi quy đổi tăng.
  • Covenant nợ/EBITDA xấu nếu EBITDA không cùng tiền tệ.

Stress gốc và lãi, xét hedge và doanh thu ngoại tệ thật.

Altman Z-score và mô hình tổng hợp

Z-score kết hợp nhiều tỷ lệ để sàng lọc distress, nhưng:

  • Phiên bản khác nhau cho công ty niêm yết/tư nhân/ngành.
  • Không phù hợp đồng đều cho tài chính và mọi thị trường.
  • Dữ liệu kế toán có thể khác chuẩn mực.
  • Ngưỡng lịch sử không thay phân tích thanh khoản hiện tại.

Dùng như cờ sàng lọc, không như xác suất phá sản chính xác.

Các tín hiệu phi tỷ lệ

  • Kiểm toán nhấn mạnh hoạt động liên tục.
  • Xin miễn covenant hoặc đổi điều khoản.
  • Tài sản cốt lõi bị thế chấp hết.
  • Nhà cung cấp rút tín dụng.
  • Xếp hạng tín dụng/chi phí vay xấu đi.
  • Công bố chậm, CFO/CFO rời đi.
  • Bán tài sản để trả lãi.

Bài thực hành

Xây bảng solvency 5 năm:

  1. EBIT/lãi, EBITDA/lãi, CFO/lãi.
  2. Nợ gộp/ròng trên EBITDA bình thường hóa.
  3. Fixed charges và DSCR.
  4. Covenant actual/headroom.
  5. Stress doanh thu, biên, lãi, tỷ giá và không tái cấp vốn.

Viết thời điểm sớm nhất doanh nghiệp cần hành động và các lựa chọn khả thi.

Điểm cần nhớ

  • Coverage đo khả năng phục vụ nghĩa vụ; leverage đo quy mô gánh nặng.
  • EBIT, EBITDA và cash coverage có điểm mạnh/giới hạn khác nhau.
  • Debt/EBITDA không phải số năm trả nợ thật và hỏng khi EBITDA âm/đỉnh chu kỳ.
  • Fixed-charge coverage/DSCR thêm thuê và gốc bắt buộc.
  • Covenant phải được stress theo đúng định nghĩa hợp đồng.
  • Solvency thực phụ thuộc lợi nhuận, tiền, kỳ hạn và khả năng tái cấp vốn qua chu kỳ.

Thực hành với dữ liệu MimeFin

Chọn một mã Việt Nam để mở dữ liệu hiện tại. Các mã gợi ý chỉ phục vụ học tập.

Thuật ngữ trong bài

Đã đọc và tự kiểm tra các ý chính?

Bài kiểm tra là phần luyện tập riêng và không bắt buộc để hoàn thành bài.

Làm bài kiểm tra