Bảng phân tích cổ phiếu

MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội
Đã có báo cáo AI

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

MBBHOSE
Bluechip
Ngân hàngNgân hàng
Mua
25.200VND+2.2%
7D -0.8%3M -6.8%1Y +35.9%
Mục tiêu26.3004.4%

Chỉ số ngân hàng

Vốn hóa202.986,0
P/E7.32
P/B1.36
NIM3.89%
ROE20.7%
ROA2.0%
CIR29.07%
LDR117.65%
Dự phòng/Nợ1.21%
EPS3.325
Beta0.95
Cổ tức0.00%

Hồ sơ công ty

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MBB) được thành lập từ năm 1994 với mục tiêu ban đầu là đáp ứng nhu cầu dịch vụ tài chính cho các Doanh nghiệp Quân đội. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực huy động vốn, cấp tín dụng và các dịch vụ tài chính liên quan. Bên cạnh thị trường truyền thống ban đầu, Ngân hàng đã phát triển và đa dạng hóa nhiều sản phẩm dịch vụ tài chính để đáp ứng cho các đối tượng khách hàng khác nhau. Năm 2025, so với cùng kỳ, biên lãi thuần (NIM) ở mức 3.87%, giảm 0.21%. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 1.29%, giảm 0.33%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức 93.75%, tăng 1.5%. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ có giá trị bằng 26,8 nghìn tỷ đồng, tăng 18.31%. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 21.57%, giảm 0.52%.

Cấu trúc tài sản

Tổng tài sản

1.615.763,9

Cho vay KH66%
Khác34%

Tổng nợ phải trả

1.473.741,4

Tiền gửi KH100%

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

1.615.763,943.1%

Cho vay KH

1.070.868,840.0%

Nợ phải trả

1.473.741,445.7%

Vốn CSH

142.022,521.3%

An toàn vốn

Vốn CSH / Tổng TS8.8%
0%Basel II: 8%20%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳThu nhậpLN ròngBiênEPS
202567.693,027.383,040.5%3.325
202455.413,222.951,341.4%3.724
202347.306,121.053,844.5%3.966
202245.592,618.155,239.8%3.856
202136.934,513.221,435.8%3.133

Chỉ số sức khỏe ngân hàng

KỳNIMROEROACIRLDR
20253.9%20.7%2.0%29.1%117.7%
20244.2%21.2%2.2%30.7%108.8%
20234.9%23.5%2.5%31.5%107.7%
20225.7%24.6%2.6%32.5%103.8%
20215.1%20.3%2.1%34.8%97.8%

Cân đối kế toán

KỳTổng TSCho vayTiền gử iVốn CSH
20251.615.763,91.070.868,81.473.741,4142.022,5
20241.128.801,1765.048,01.011.741,5117.059,6
2023944.953,6599.579,3848.242,596.711,2
2022728.532,4448.598,6648.919,279.613,2
2021607.140,4354.797,1544.654,462.486,0

Định giá

KỳP/EP/BROEBVPS
Hiện tại7.321.3620.7%
20258.001.5720.7%17.632
20246.171.2521.2%19.183
20236.221.3923.5%18.292
20224.751.0924.6%17.559
20219.341.9920.3%16.538
Rủi ro thấp25/100

Mức rủi ro Thấp với điểm 25/100. Cần thận trọng: Có 2 cờ đỏ nghiêm trọng; Có 2 cảnh báo cơ bản cần theo dõi.

Trần KN
Mua
Trần tin cậy
Cao
Trần tăng giá
Không áp dụng
Điều kiện trước khi mua
  • Chỉ giải ngân khi dư địa tăng giá sau chiết khấu rủi ro còn đủ hấp dẫn
Rakesh Jhunjhunwala
MUA8/10
Peter Lynch
MUA7/10
Aswath Damodaran
GIỮ9/10
Ben Graham
GIỮ8/10

Thế mạnh & Rủi ro

Điểm mạnh

Rủi ro

Khuyến Nghị Trader

Giá mục tiêu
26.300
Cắt lỗ
22.500
Vùng mua
23.500 24.600

Rủi ro chính

Tỷ lệ LDR 123.7% gây áp lực lên thanh khoản và chi phí vốn dài hạn.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) giảm xuống dưới 100% (92%) làm mỏng bộ đệm rủi ro.
NIM bị nén do cạnh tranh lãi suất và chi phí huy động tăng.
Rủi ro nợ xấu tiềm ẩn từ lĩnh vực bất động sản và năng lượng tái tạo.
Kiểm tra rủi ro: Có 2 cờ đỏ nghiêm trọng
Kiểm tra rủi ro: Có 2 cảnh báo cơ bản cần theo dõi
Tổng hợp phân tích MBB thể hiện một bức tranh tài chính đối lập giữa hiệu quả vận hành xuất sắc và áp lực chất lượng tài sản đang gia tăng. Về mặt tích cực, ngân hàng duy trì ROE 20.1% và CIR 24.9% (thấp nhất hệ thống), chứng minh lợi thế cạnh tranh bền vững (Wide Moat) từ chuyển đổi số và hệ sinh
Luận điểm đầu tư
Cuộc tranh luận về MBB cho thấy một sự phân cực rõ rệt giữa hiệu quả vận hành xuất sắc và những rủi ro tiềm ẩn trong bảng cân đối kế toán. Phía Bull thuyết phục bằng các con số về hiệu suất: ROE 20.1% và CIR 24.9% là những chỉ số mơ ước, chứng minh năng lực quản trị chi phí và chuyển đổi số vượt t
Stock Diagnostics AI· 29/5/2026·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo