Bảng phân tích cổ phiếu

MSBNgân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam
Đã có báo cáo AI

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

MSBHOSE
Ngân hàngNgân hàng
Mua
14.500VND+1.4%
7D -3.3%3M +24.5%1Y +47.5%
Mục tiêu15.3005.5%

Chỉ số ngân hàng

Vốn hóa45.240,0
P/E7.70
P/B1.03
NIM3.15%
ROE14.2%
ROA1.5%
CIR36.08%
LDR104.34%
Dự phòng/Nợ1.39%
EPS1.804
Beta0.93
Cổ tức0.00%

Hồ sơ công ty

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (MSB) được thành lập vào năm 1991 theo Giấy phép hoạt động số 0001/NH-GP của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực huy động, cấp tín dụng và các dịch vụ tài chính liên quan. Tại Việt Nam, MSB là ngân hàng đầu tiên xin được giấy phép thanh toán quốc tế và là ngân hàng đầu tiên ứng dụng mạng máy tính LAN và WAN nhằm rút ngắn thời gian chuyển tiền. MSB thuộc nhóm đầu ngành có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trên tổng tiền gửi cao nhất hệ thống, đặc biệt nguồn CASA được đóng góp lớn từ tệp khách hàng chiến lược của ngân hàng (khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ - SME). MSB chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 12/2020. 

Cấu trúc tài sản

Tổng tài sản

407.673,9

Cho vay KH50%
Khác50%

Tổng nợ phải trả

365.227,9

Tiền gửi KH100%

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

407.673,927.3%

Cho vay KH

202.358,216.7%

Nợ phải trả

365.227,928.9%

Vốn CSH

42.446,115.3%

An toàn vốn

Vốn CSH / Tổng TS10.4%
0%Basel II: 8%20%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳThu nhậpLN ròngBiênEPS
202514.044,55.628,540.1%1.804
202414.218,25.519,438.8%2.123
202312.259,04.644,237.9%2.322
202210.693,74.616,243.2%2.252
202110.588,24.034,738.1%2.069

Chỉ số sức khỏe ngân hàng

KỳNIMROEROACIRLDR
20253.2%14.2%1.5%36.1%104.3%
20243.7%16.2%1.9%36.8%114.2%
20234.1%16.0%1.9%39.3%112.7%
20224.4%19.0%2.2%41.4%103.0%
20213.7%20.8%2.1%30.9%104.2%

Cân đối kế toán

KỳTổng TSCho vayTiền gử iVốn CSH
2025407.673,9202.358,2365.227,942.446,1
2024320.148,1173.467,4283.330,536.817,6
2023267.005,8146.782,6235.707,631.298,2
2022212.775,9119.212,6186.121,926.654,0
2021203.665,499.875,8181.627,622.037,8

Định giá

KỳP/EP/BROEBVPS
Hiện tại7.701.0314.2%
20256.960.9214.2%13.605
20245.110.7716.2%14.161
20236.310.9416.0%15.649
20225.470.9519.0%13.327
20219.181.7020.8%14.427
Rủi ro thấp34/100

Mức rủi ro Thấp với điểm 34/100. Cần thận trọng: Có 2 cờ đỏ nghiêm trọng; Có 4 cảnh báo cơ bản cần theo dõi.

Trần KN
Mua
Trần tin cậy
Cao
Trần tăng giá
Không áp dụng
Điều kiện trước khi mua
  • Chỉ giải ngân khi dư địa tăng giá sau chiết khấu rủi ro còn đủ hấp dẫn
Peter Lynch
MUA8/10
Stanley Druckenmiller
MUA8/10
Rakesh Jhunjhunwala
MUA7/10
Ben Graham
GIỮ7/10

Thế mạnh & Rủi ro

Điểm mạnh

Rủi ro

Khuyến Nghị Trader

Giá mục tiêu
15.300
Cắt lỗ
12.600
Vùng mua
13.400 13.800

Rủi ro chính

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) thấp (52%) tạo rủi ro trích lập lớn nếu nợ xấu tăng mạnh
Rủi ro thanh khoản với hệ số LDR cao (110.7%) vượt ngưỡng an toàn thông thường
Áp lực chốt lời ngắn hạn do chỉ số RSI đang ở vùng quá mua cực hạn (81.8)
Sự sụt giảm thu nhập ngoài lãi và biên lãi thuần (NIM) thu hẹp gây áp lực lên lợi nhuận tương lai
Kiểm tra rủi ro: Có 2 cờ đỏ nghiêm trọng
Kiểm tra rủi ro: Có 4 cảnh báo cơ bản cần theo dõi
Tổng hợp phân tích MSB hiện lên như một ngân hàng có hiệu quả vận hành xuất sắc (CIR 34.5%) và nền tảng vốn vững chắc (CAR 14.5%), nhưng đang đánh đổi bằng các chỉ số an toàn thanh khoản và dự phòng rủi ro mỏng. Kết quả kinh doanh Q1/2026 tăng trưởng 19.6% là điểm sáng lớn, củng cố niềm tin vào kế
Luận điểm đầu tư
Cuộc tranh luận về MSB cho thấy một bức tranh tương phản rõ rệt giữa hiệu quả vận hành và chất lượng tài sản. Phe Bull có lý khi nhấn mạnh vào hệ số CAR vượt trội (14,5%) và khả năng quản trị chi phí (CIR thấp), những yếu tố này tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, phe Bear đã đưa ra nhữ
Stock Diagnostics AI· 20/5/2026·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo