Bảng phân tích cổ phiếu

NABNgân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á
Đã có báo cáo AI

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

NABHOSE
Ngân hàngNgân hàng
Theo dõi
11.950VND+0.4%
7D -4.0%3M +3.5%1Y +7.7%
Mục tiêu13.50013.0%

Chỉ số ngân hàng

Vốn hóa24.602,9
P/E5.45
P/B1.00
NIM2.67%
ROE19.6%
ROA1.3%
CIR33.10%
LDR111.13%
Dự phòng/Nợ1.15%
EPS2.438
Beta0.57
Cổ tức0.00%

Hồ sơ công ty

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á (NAB) được thành lập vào năm 1992 theo Giấy phép hoạt động số 0026/NH-GP của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực huy động, cấp tín dụng và các dịch vụ tài chính liên quan. NAB trở thành công ty đại chúng từ năm 2007. Năm 2024, so với cùng kỳ, Biên lãi thuần (NIM) ở mức 3.58%, tăng 0.05%. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 2.33%, tăng 0.22%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức 52.83%, tăng 1.18%. Lợi nhuận sau thuế có giá trị bằng 3,6 nghìn tỷ đồng, tăng 37.59%. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 20.89%, tăng 2.09%. NAB là ngân hàng đầu tiên đạt chuẩn ISO 10002:2018 về hệ thống quản lý chất lượng. Ngày 08/03/2024, NAB chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Cấu trúc tài sản

Tổng tài sản

418.333,3

Cho vay KH47%
Khác53%

Tổng nợ phải trả

394.902,6

Tiền gửi KH100%

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

418.333,370.7%

Cho vay KH

195.333,017.9%

Nợ phải trả

394.902,674.9%

Vốn CSH

23.430,821.5%

An toàn vốn

Vốn CSH / Tổng TS5.6%
0%Basel II: 8%20%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳThu nhậpLN ròngBiênEPS
202511.534,64.182,236.3%2.438
20249.052,13.607,139.8%2.702
20237.644,22.621,634.3%2.478
20225.973,31.807,930.3%2.216
20214.818,71.434,429.8%2.794

Chỉ số sức khỏe ngân hàng

KỳNIMROEROACIRLDR
20252.7%19.6%1.3%33.1%111.1%
20243.6%20.9%1.6%44.0%105.9%
20233.5%18.8%1.4%45.7%97.3%
20223.2%17.5%1.1%47.6%95.6%
20212.9%22.7%1.2%51.1%87.4%

Cân đối kế toán

KỳTổng TSCho vayTiền gử iVốn CSH
2025418.333,3195.333,0394.902,623.430,8
2024245.129,0165.672,9225.840,519.288,5
2023209.896,2139.894,6194.654,415.241,8
2022177.578,7118.294,1164.929,012.649,8
2021153.237,5101.370,5145.212,78.024,8

Định giá

KỳP/EP/BROEBVPS
Hiện tại5.451.0019.6%
20255.540.9919.6%13.657
20245.901.1320.9%14.053
20236.461.1118.8%14.406
20224.810.7017.5%14.945
20216.411.3922.7%12.225
Michael Burry
MUA9/10
Peter Lynch
MUA8/10
Bill Ackman
MUA8/10
Aswath Damodaran
MUA8/10

Thế mạnh & Rủi ro

Điểm mạnh

Rủi ro

Khuyến Nghị Trader

Giá mục tiêu
13.500
Cắt lỗ
12.100
Vùng mua
12.800 13.200

Rủi ro chính

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) cực thấp (53%) gây rủi ro trích lập lớn
Tỷ lệ LDR (109.9%) vượt ngưỡng an toàn, gây áp lực thanh khoản cao
Đệm vốn mỏng (Equity/Assets 5.6%) làm hạn chế khả năng chống chịu cú sốc
CASA thấp (5.9%) khiến chi phí vốn cao và NIM dễ bị tổn thương
Tổng hợp phân tích Dựa trên báo cáo của các chuyên gia, NAB hiện lên như một trường hợp điển hình của sự mâu thuẫn giữa định giá bề nổi và rủi ro nội tại. Về mặt định giá, cổ phiếu đang rất rẻ với P/B 0.99 và P/E 5.5, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư theo trường phái giá trị như Michael Burr
Luận điểm đầu tư
Cuộc tranh luận về NAB cho thấy một sự tương phản rõ rệt giữa các con số tài chính bề mặt và sức khỏe nội tại. Phe Bull tập trung vào định giá rẻ (P/E 5.5), hiệu quả chi phí (CIR thấp) và tiềm năng tăng trưởng từ việc tăng vốn. Ngược lại, phe Bear đưa ra những bằng chứng thuyết phục về rủi ro hệ thố
Stock Diagnostics AI· 15/4/2026·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo