Bảng phân tích cổ phiếu

BHITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Đang tải báo cáo

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội

BHIUPCOM
Penny Stock
Bảo hiểmBảo hiểm
4.700VND-9.6%
7D -37.3%3M -48.9%1Y -48.4%

Chỉ số chính

Vốn hóa470,0
P/E
P/B
EV/EBITDA
EPS128
ROE1.1%
ROA0.3%
D/E2.64
Beta-0.42
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

5
/ 9
Thiếu dữ liệu
Sinh lời
2/4
Đòn bẩy
3/3
Hiệu quả
0/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Tổng công ty Cố phần Bảo hiểm Sài Gòn-Hà Nội (BSH) có tiền thân là Công ty Cổ phần Bảo hiểm SHB – VINACOMIN được thành lập vào ngày 10/12/2008. Hoạt động chính của BSH là kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ, tái bảo hiểm và đầu tư vốn. Hiện nay, BHI là một trong những thương hiệu bảo hiểm phi nhân thọ uy tín nhất trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. Công ty đã phát triển hệ thống mạng lưới với 53 công ty thành viên và 1 công ty con tại Lào. BHI chính thức được giao dịch trên Thị trường UPCoM từ ngày 21/07/2023.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

4.373,8

Tiền & ĐT48%
Phải thu14%
Khác38%

Tổng nợ phải trả

3.173,3

Nợ NH100%

Thanh khoản

Current Ratio1.17x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio1.17x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.67x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

4.373,812.1%

Tiền & ĐT

2.115,714.8%

Nợ phải trả

Vốn CSH

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
20250,00,00,00,00.0%128
20240,00,00,00,00.0%101
20230,00,00,00,00.0%139
20220,00,00,00,00.0%318
20190,00,00,00,00.0%0

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
20252.115,73.724,54.373,83.173,30,00,0
20242.484,14.249,84.977,23.754,40,00,0
20230,00,00,00,00,00,0
20220,00,00,00,00,00,0
20190,00,00,00,00,00,0

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
20250,0−730,9−2,3801,85,776,6−733,2
20240,071,7−0,1−335,1−5,0−268,471,7
20230,00,00,00,00,00,00,0
20220,00,00,00,00,00,00,0
20190,00,00,00,00,00,00,0

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
20251.1%0.3%1.172.640.55
20240.8%0.2%1.133.070.61
20232.4%0.7%1.122.580.64
2022
2019

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)
202572.930.781.30
2024112.790.94-6.23
202357.941.35-10.04
2022
2019

Nguồn tiền & sử dụng

2025
3.035,3Nguồn tiền
Thu hồi nợ2.806,892%
Cổ tức nhận219,57%
Tăng vốn7,60%
Bán/Mua TS1,30%
2.962,8Sử dụng
Cho vay/Thu hồi2.223,675%
Hoạt động KD730,925%
Chênh lệch TG4,20%
CapEx2,30%
Cổ tức trả1,90%

Dòng tiền đi đâu?

2025 72,4
87,4Tiền đầu kỳ−730,9CFO−2,3CapEx+804,1ĐT khác+5,7Tài chính159,8Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo
    Phân Tích Cổ Phiếu BHI (UPCOM) - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | MimeFin