Bảng phân tích cổ phiếu

MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
Đang tải báo cáo

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội

MIGHOSE
Bảo hiểmBảo hiểm
17.900VND-1.9%
7D -1.6%3M -3.5%1Y +16.9%

Chỉ số chính

Vốn hóa3.785,9
P/E
P/B
EV/EBITDA
EPS1.553
ROE13.7%
ROA3.1%
D/E3.29
Beta0.60
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

5
/ 9
Thiếu dữ liệu
Sinh lời
3/4
Đòn bẩy
2/3
Hiệu quả
0/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIG) được thành lập vào năm 2011, có tiền thân là Công ty bảo hiểm quân đội với vai trò chính là một đơn vị bảo hiểm phục vụ cho các đơn vị thuộc Bộ quốc phòng. Sau khi chuyển đổi mô hình tổ chức thành Tổng công ty Cổ phần vào năm 2011, MIC đã đẩy mạnh phục vụ các khách hàng doanh nghiệp và cá nhân thuộc mọi thành phần kinh tế. MIG được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 12/2020.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

11.274,2

Tiền & ĐT47%
Phải thu11%
TS cố định2%
Khác40%

Tổng nợ phải trả

7.857,7

Nợ NH100%

Thanh khoản

Current Ratio1.36x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio1.36x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.68x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

11.274,214.6%

Tiền & ĐT

5.320,419.8%

Nợ phải trả

Vốn CSH

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
20250,00,00,00,00.0%1.553
20240,00,00,00,00.0%1.295
20230,00,00,00,00.0%1.625
20220,00,00,00,00.0%1.037
20210,00,00,00,00.0%1.648

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
20255.320,410.718,811.274,27.857,70,00,0
20244.442,69.130,69.834,97.325,60,00,0
20233.688,67.964,98.819,26.560,60,00,0
20222.723,77.102,18.545,36.510,60,00,0
20212.995,15.633,46.567,54.713,10,00,0

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
20250,0359,6−25,3−471,810,1−102,1334,3
20240,0402,4−81,7−83,3−171,3147,8320,8
20230,0275,4−41,4−103,5−82,089,9234,0
20220,0129,7−3,0−46,5−0,283,0126,8
20210,0136,8−16,1−91,3−48,9−3,4120,7

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
202513.7%3.1%1.363.290.39
202411.3%2.6%1.253.620.39
202314.1%3.2%1.213.240.41
20228.8%2.1%1.093.520.50
202115.2%4.2%1.002.800.45

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)
202512.001.49-6.66
202411.941.32-5.41
202311.021.49-6.01
202217.681.49-5.20
202118.942.43-9.37

Nguồn tiền & sử dụng

2025
5.101,3Nguồn tiền
Thu hồi nợ4.248,083%
Cổ tức nhận383,58%
Hoạt động KD359,67%
Tăng vốn110,22%
Bán/Mua TS0,00%
5.203,5Sử dụng
Cho vay/Thu hồi5.078,098%
Cổ tức trả100,12%
CapEx25,30%
Chênh lệch TG0,10%

Dòng tiền đi đâu?

2025 102,2
329,6Tiền đầu kỳ+359,6CFO−25,3CapEx−446,5ĐT khác+10,1Tài chính227,4Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo