Bảng phân tích cổ phiếu

VBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín
Đang tải báo cáo

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

VBBUPCOM
Ngân hàngNgân hàng
13.200VND+1.5%
7D +0.8%3M +28.2%1Y +38.8%

Chỉ số ngân hàng

Vốn hóa14.215,0
P/E12.44
P/B1.13
NIM1.91%
ROE11.4%
ROA0.7%
CIR47.72%
LDR103.73%
Dự phòng/Nợ1.39%
EPS1.589
Beta1.24
Cổ tức0.00%

Hồ sơ công ty

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín (VietBank) được thành lập vào năm 2006. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực huy động vốn, cho vay, cung cấp các dịch vụ ngân hàng liên quan. VietBank trở thành công ty đại chúng từ năm 2016. VietBank được giao dịch trên thị trường UPCOM từ cuối tháng 07/2019. Năm 2024, so với cùng kỳ, biên lãi thuần (NIM) ở mức 1.92%, tăng 0.25%. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 2.75%, tăng 0.19%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức 44.37%, tăng 6.81%. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ có giá trị bằng 900,9 tỷ đồng, tăng 39.28%. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 11.55%, tăng 1.72%.

Cấu trúc tài sản

Tổng tài sản

196.771,0

Cho vay KH53%
Khác47%

Tổng nợ phải trả

184.339,5

Tiền gửi KH100%

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

196.771,020.8%

Cho vay KH

103.772,412.2%

Nợ phải trả

184.339,519.6%

Vốn CSH

12.431,642.9%

An toàn vốn

Vốn CSH / Tổng TS6.3%
0%Basel II: 8%20%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳThu nhậpLN ròngBiênEPS
20253.622,61.209,633.4%1.589
20243.501,4900,925.7%1.656
20232.396,8646,927.0%1.354
20222.324,6522,622.5%1.094
20212.257,7506,622.4%1.061

Chỉ số sức khỏe ngân hàng

KỳNIMROEROACIRLDR
20251.9%11.4%0.7%47.7%103.7%
20241.9%11.6%0.6%44.7%98.7%
20231.7%9.8%0.5%61.3%89.7%
20221.8%8.7%0.5%58.8%83.7%
202198.5%6.2%0.4%70.9%70.0%

Cân đối kế toán

KỳTổng TSCho vayTiền gử iVốn CSH
2025196.771,0103.772,4184.339,512.431,6
2024162.855,392.493,1154.154,38.701,1
2023138.258,179.976,6131.362,46.895,7
2022111.306,663.007,0105.039,86.266,8
2021103.377,349.612,597.633,15.744,2

Định giá

KỳP/EP/BROEBVPS
Hiện tại12.441.1311.4%
20259.531.2011.4%11.544
20247.380.7911.6%12.187
20237.460.749.8%12.058
20229.500.798.7%13.119
202113.011.156.2%12.025

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo