Bảng phân tích cổ phiếu

THDCông ty Cổ phần Thaiholdings
Đang tải báo cáo

Công ty Cổ phần Thaiholdings

THDHNX
Bất động sảnBất động sản
160.000VND+8.3%
7D +58.4%3M +419.5%1Y +463.4%

Chỉ số chính

Vốn hóa61.600,0
P/E590.01
P/B13.86
EV/EBITDA127147.11
EPS261
ROE2.3%
ROA2.2%
D/E0.03
Beta0.74
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

6
/ 9
Tốt
Sinh lời
2/4
Đòn bẩy
3/3
Hiệu quả
1/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Công ty Cổ phần Thaiholdings (THD), tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Kinh Thành, được thành lập năm 2011. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của Công ty là: Dịch vụ phòng nghỉ; Dịch vụ Hội trường, hội nghị, nhà hàng; Dịch vụ tour du lịch; Kinh doanh bất động sản... Sở hữu tòa nhà Thaiholdings Tower tọa lạc tại một vị trí đắc địa trên phố Tông Đản, trung tâm thành phố Hà Nội, là nơi tập trung nhiều tập đoàn, doanh nghiệp kinh tế tài chính lớn (Ngân hàng nhà nước, Vietcombank, BIDV...). Tòa nhà gồm 22 tầng không gian văn phòng và 4 tầng hầm gửi xe với tổng diện tích sàn sử dụng lên tới 25.000m2, diện tích khuôn viên 3557m2. Ngày 19/06/2020, THD chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

4.541,5

Phải thu38%
Khác62%

Tổng nợ phải trả

127,3

Nợ NH92%
Nợ DH8%

Thanh khoản

Current Ratio14.91x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio14.91x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.16x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

4.541,51.8%

Tiền & ĐT

19,271.9%

Nợ phải trả

127,312.9%

Vốn CSH

4.414,22.3%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
2025978,522,2127,7100,610.3%261
2024973,623,2106,884,28.6%219
20231.870,231,859,7224,512.0%458
20224.112,6300,0412,3301,27.3%697
20218.242,5489,9843,11.156,514.0%2.831

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
202519,21.748,34.541,5117,2127,34.414,2
202468,31.713,84.459,7138,1146,14.313,6
2023136,11.660,46.755,7293,5584,16.171,6
202285,32.252,28.275,01.981,22.335,95.939,1
2021277,72.458,010.572,02.962,74.245,06.327,0

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
2025126,2−5,0−0,5−44,20,0−49,1−5,5
2024105,727,00,0−29,30,0−2,30,0
2023326,61.197,6−8,6−300,4−885,311,81.189,0
2022414,72.005,4−24,7−787,0−1.410,9−192,51.980,7
20211.433,4−972,9−27,8−856,32.070,9241,7−1.000,7

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
20252.3%2.2%14.910.030.22
20241.8%1.5%12.410.030.17
20233.4%2.3%5.660.090.25
20224.2%2.6%1.140.390.44
202125.2%10.7%1.221.140.58

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)590.0113.86127147.11
2025119.782.73-7514.21
2024128.042.50-2190.36
202376.562.59-67.23
202256.242.7286.24
202142.007.7395.96

Mỗi đồng doanh thu đi đâu?

2025
Giá vốn hàng bán98%
Quản lý DN2%
Tài chính3%
Thuế3%
Lợi nhuận10%

Doanh thu → Lợi nhuận

2025
Doanh thu978,5Giá vốn956,3LN gộp22,2Biên LN gộp2%Chi phí bán hàng2,8Chi phí quản lý21,1Chi phí tài chính67,4LN hoạt động127,7Biên Hoạt động13%Thuế & khác27,1LN ròng100,6Biên LN ròng10%0,0244,6489,3733,9978,5

Nguồn tiền & sử dụng

2025
1.545,6Nguồn tiền
Thu hồi nợ1.450,294%
Cổ tức nhận95,46%
1.594,7Sử dụng
Cho vay/Thu hồi1.563,098%
Đầu tư26,32%
Hoạt động KD5,00%
CapEx0,50%

Dòng tiền đi đâu?

2025 49,1
68,3Tiền đầu kỳ−5,0CFO−0,5CapEx−43,6ĐT khác19,2Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo