Bảng phân tích cổ phiếu

VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG
Đã có báo cáo AI

Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG

VNZUPCOM
Truyền thôngTruyền thông
Bán
324.000VND+1.3%
7D +0.7%3M -6.1%1Y -6.4%
Mục tiêu215.00033.6%

Chỉ số chính

Vốn hóa9.631,4
P/E532.01
P/B13.04
EV/EBITDA13.05
EPS-9.049
ROE-40.0%
ROA-2.5%
D/E11.75
Beta0.90
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

5
/ 9
Trung bình
Sinh lời
3/4
Đòn bẩy
1/3
Hiệu quả
1/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG (VNZ) được thành lập năm 2004, có tiền thân của công ty là Công ty Cổ phần VinaGame. VNZ hiện là một trong những tên tuổi lớn trong ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam. Hoạt động chính của công ty là kinh doanh trò chơi trực tuyến, quảng cáo, cung cấp nền tảng kết nối và ví điện tử. Công ty vận hành hơn 200 tựa game phát hành tại thị trường Việt Nam, +40 tựa game phát hành tại thị trường nước ngoài, phục vụ khoảng 80 triệu người dùng hàng quý. VNZ đã cho ra mắt nhiều nền tảng, ứng dụng nổi tiếng, quen thuộc với người dân Việt Nam như Zalo, Zing Mp3, Baomoi, ZaloPay,... VNZ chính thức được giao dịch tại thị trường UPCoM từ ngày 05/01/2023.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

11.352,3

Tiền & ĐT50%
Phải thu11%
Tồn kho1%
TS cố định22%
Khác17%

Tổng nợ phải trả

10.462,0

Nợ NH77%
Nợ DH23%

Thanh khoản

Current Ratio0.94x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio0.93x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.72x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

11.352,320.3%

Tiền & ĐT

5.731,5104.4%

Nợ phải trả

10.462,025.7%

Vốn CSH

890,219.7%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
202510.894,44.005,456,5−325,7-3.0%-9.049
20249.273,33.426,2−286,1−1.180,4-12.7%-37.607
20237.592,72.288,3−2.085,9−2.317,2-30.5%-73.114
20227.800,53.437,0−941,6−1.533,9-19.7%-41.509
20217.649,13.543,6262,0−71,0-0.9%16.110

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
20255.731,57.520,411.352,38.014,610.462,0890,2
20242.803,54.338,19.434,25.916,28.326,21.107,9
20233.974,75.490,39.594,75.361,96.784,62.810,1
20223.074,64.862,88.899,72.786,03.785,15.114,6
20215.047,17.278,79.237,62.375,42.913,96.323,7

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
2025−121,51.836,4−256,3−233,9451,52.053,91.580,0
2024−735,4842,9−1.292,5−2.459,0516,2−1.099,9−449,6
2023−2.149,8897,5−970,3−742,51.054,11.209,0−72,8
2022−1.118,677,0−1.386,3−332,5414,2158,7−1.309,2
2021255,4353,2−375,9−837,3456,1−28,0−22,7

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
2025-40.0%-2.5%0.9411.751.05
2024-62.0%-11.4%0.737.510.97
2023-11.7%-5.8%1.391.220.92
2022
2021

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)532.0113.0413.05
2025-35.0916.7110.14
2024-8.9312.8613.33
2023-27.813.2140.47
2022
2021

Mỗi đồng doanh thu đi đâu?

2025
Giá vốn hàng bán63%
Bán hàng23%
Quản lý DN12%
Tài chính2%
Thuế2%

Doanh thu → Lợi nhuận

2025
Doanh thu10.894,4Giá vốn6.889,0LN gộp4.005,4Biên LN gộp37%Chi phí bán hàng2.557,5Chi phí quản lý1.318,3Chi phí tài chính20,6Chi phí khác73,0LN hoạt động56,5Biên Hoạt động1%Thuế & khác56,5LN ròng325,7Biên LN ròng-3%0,02.723,65.447,28.170,810.894,4

Nguồn tiền & sử dụng

2025
3.900,7Nguồn tiền
Vay mới1.846,947%
Hoạt động KD1.836,447%
Tăng vốn74,92%
Thoái vốn59,62%
Cổ tức nhận49,41%
Bán/Mua TS25,41%
Chênh lệch TG8,30%
1.838,5Sử dụng
Trả nợ vay1.435,178%
CapEx256,314%
Đầu tư74,04%
Cho vay/Thu hồi38,02%
Thuê TC35,12%

Dòng tiền đi đâu?

2025 2.062,2
2.743,4Tiền đầu kỳ+1.836,4CFO−256,3CapEx+22,4ĐT khác+451,5Tài chính4.805,7Tiền cuối kỳ
Cảnh Báo Thanh Khoản

⚠️ CẢNH BÁO THANH KHOẢN CỰC THẤP: Khối lượng giao dịch trung bình 20 ngày chỉ 2,190 CP/phiên. Cổ phiếu này rất khó giao dịch, giá có thể bị thao túng. Kết hợp với 3 dấu hiệu tài chính đáng ngờ (Đòn bẩy/nợ cao, Lợi nhuận kém, Rủi ro thanh khoản tài chính), rủi ro đầu tư rất cao.

Rủi ro rất cao100/100

Mức rủi ro Rất cao với điểm 100/100. Có yếu tố chặn mua: Có 8 cờ đỏ nghiêm trọng; Thanh khoản cực thấp (2,190 cp/phiên).

Trần KN
Theo dõi
Trần tin cậy
Thấp
Trần tăng giá
0%
Yếu tố chặn mua
  • Có 8 cờ đỏ nghiêm trọng
  • Thanh khoản cực thấp (2,190 cp/phiên)
Điều kiện trước khi mua
  • Cần xử lý hoặc giải thích rõ các cờ đỏ nghiêm trọng
  • Chờ thanh khoản cải thiện trước khi mua
Aswath Damodaran
GIỮ7/10
Cathie Wood
GIỮ6/10
Bill Ackman
GIỮ5/10
Peter Lynch
BÁN4/10

Thế mạnh & Rủi ro

Điểm mạnh

Rủi ro

Khuyến Nghị Trader

Giá mục tiêu
215.000
Cắt lỗ
370.000
Vùng mua
300.000 320.000

Rủi ro chính

Kiểm tra rủi ro: Có 8 cờ đỏ nghiêm trọng
Thanh khoản cực thấp (2,190 CP/phiên) gây rủi ro trượt giá và khó thoát hàng.
Định giá P/E và P/B ở mức phi thực tế so với mặt bằng chung của ngành.
Đòn bẩy tài chính cao (D/E 15.0x) do vốn chủ sở hữu bị bào mòn bởi lỗ lũy kế.
Rủi ro cạnh tranh và chi phí đầu tư lớn cho mảng AI/Cloud ảnh hưởng lợi nhuận ngắn hạn.
Kiểm tra rủi ro: Có 4 cảnh báo cơ bản cần theo dõi
Kiểm tra rủi ro: 🚨 Thanh khoản cực thấp (2,190 CP/phiên) + 3 dấu hiệu tài chính đáng ngờ
Tổng hợp phân tích VNG (VNZ) đang ở trong một trạng thái mâu thuẫn cực độ giữa tiềm năng công nghệ và thực tế tài chính. Về mặt tích cực, công ty đã ghi nhận bước ngoặt có lãi ròng trong Q1/2026 (125182 tỷ đồng) sau chuỗi ngày dài thua lỗ, đi kèm với sự bùng nổ doanh thu từ mảng Game và sự thu hẹp
Luận điểm đầu tư
Cuộc tranh luận về VNZ phản ánh sự đối lập giữa kỳ vọng vào một 'kỳ lân' công nghệ và thực tế tài chính khắc nghiệt. Phe Bull tập trung vào tiềm năng dài hạn của hệ sinh thái Zalo, sự bùng nổ của Fintech và vị thế tiền mặt dồi dào. Ngược lại, phe Bear đưa ra những cảnh báo đanh thép về cấu trúc vốn
Stock Diagnostics AI· 21/5/2026·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo