Bảng phân tích cổ phiếu

CENCông ty Cổ phần CENCON Việt Nam
Đang tải báo cáo

Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam

CENUPCOM
Penny Stock
Bán lẻBán lẻ
1.800VND+0.0%
7D +0.0%3M -5.3%1Y -25.0%

Chỉ số chính

Vốn hóa39,1
P/E93.96
P/B0.18
EV/EBITDA28.83
EPS11
ROE0.1%
ROA0.1%
D/E0.01
Beta0.27
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

7
/ 9
Tốt
Sinh lời
4/4
Đòn bẩy
3/3
Hiệu quả
0/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam (CEN) có tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Thái, được thành lập vào năm 2015. CEN trở thành công ty đại chúng từ tháng 02/2018. Các lĩnh vực kinh doanh chủ yếu là: khai thác và kinh doanh các sản phẩm kim hoàn, kinh doanh bất động sản, khách sạn và dịch vụ lưu trú. CEN được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 06/2018.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

220,5

Tiền & ĐT9%
Phải thu3%
Tồn kho34%
Khác54%

Tổng nợ phải trả

1,6

Nợ NH100%

Thanh khoản

Current Ratio64.07x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio16.44x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio12.91x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

220,51.6%

Tiền & ĐT

20,5376.6%

Nợ phải trả

1,670.7%

Vốn CSH

218,90.1%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
202579,44,30,30,20.3%11
202494,95,81,00,00.0%1
202389,74,90,10,10.1%4
2022186,57,90,20,00.0%0
2021111,410,23,52,82.5%478

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
202520,5101,5220,51,61,6218,9
20244,3103,7224,15,45,4218,7
20237,0100,2221,32,62,6218,7
202213,8149,7219,10,50,5218,6
20213,447,3117,41,51,5115,9

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
20250,315,90,01,2−1,016,20,0
20240,2−4,00,00,31,0−2,70,0
20230,145,3−1,8−52,10,0−6,843,6
20220,1−92,20,00,0102,710,50,0
20213,515,0−68,4−68,152,7−0,4−53,4

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
20250.1%0.1%64.070.010.36
20240.0%0.0%19.170.020.43
20230.0%0.0%38.010.010.41
20220.0%0.0%297.020.001.11
20210.9%0.5%3.040.481.44

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)93.960.1828.83
2025159.940.1765.08
20242330.760.1821.03
2023581.550.29119.57
202256854.750.3723.89
202125.311.0319.51

Mỗi đồng doanh thu đi đâu?

2025
Giá vốn hàng bán95%
Bán hàng2%
Quản lý DN3%

Doanh thu → Lợi nhuận

2025
Doanh thu79,4Giá vốn75,1LN gộp4,3Biên LN gộp5%Chi phí bán hàng1,5Chi phí quản lý2,5Chi phí tài chính0,0LN hoạt động0,3Biên Hoạt động0%Thuế & khác0,0LN ròng0,2Biên LN ròng0%0,019,839,759,579,4

Nguồn tiền & sử dụng

2025
17,1Nguồn tiền
Hoạt động KD15,993%
Bán/Mua TS1,27%
Cổ tức nhận0,00%
1,0Sử dụng
Trả nợ vay1,0100%

Dòng tiền đi đâu?

2025 16,2
4,3Tiền đầu kỳ+15,9CFO+0,0CapEx+1,2ĐT khác−1,0Tài chính20,5Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo