Công ty Cổ phần Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum thuộc nhóm Xây dựng và Vật liệu. Phần định giá sẽ hiển thị khi báo cáo và dữ liệu thị trường đủ điều kiện. Tín hiệu AI hiện tại là chưa có tín hiệu AI; rủi ro tổng thể chưa có hồ sơ rủi ro. Bên dưới là các phần định giá, sức khỏe tài chính và biên an toàn để bạn đọc tiếp mã NXT.
Tổng tài sản
101,4
Tổng nợ phải trả
13,5
Ngưỡng: 1.0x
Ngưỡng: 1.0x
Ngưỡng: 0.5x
Tổng tài sản
Tiền & ĐT
Nợ phải trả
Vốn CSH
| Kỳ | Doanh thu | LN gộp | EBIT | LN ròng | Biên | EPS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 116,6▼ | 3,2▼ | 3,2▼ | 2,5▼ | 2.1%▼ | 372▼ |
| 2023 | 116,8▲ | 10,9▲ | 5,5▲ | 4,1▲ | 3.5%▲ | 608▼ |
| 2022 | 108,1▲ | 5,4▼ | 2,6▼ | 2,1▼ | 2.0%▼ | 49.598▲ |
| 2021 | 70,7▲ | 12,0▲ | 9,1▲ | 6,8▲ | 9.7%▲ | 2.073▲ |
| 2020 | 34,3▲ | 6,7▼ | 4,9▲ | 2,5▼ | 7.2%▼ | 750▼ |
| Kỳ | Tiền & ĐT | TS NH | Tổng TS | Nợ NH | Tổng nợ | Vốn CSH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0,8▼ | 27,2▼ | 101,4▼ | 11,1▼ | 13,5▼ | 87,9▼ |
| 2023 | 6,3▲ | 73,2▲ | 154,2▲ | 44,9▲ | 62,8▲ | 91,4▲ |
| 2022 | 1,1▼ | 55,0▲ | 126,7▲ | 34,1▲ | 43,6▼ | 83,2▲ |
| 2021 | 1,3▲ | 39,5▼ | 92,7▼ | 32,1▼ | 44,7▼ | 48,0▲ |
| 2020 | 0,9▼ | 59,0▲ | 117,3▲ | 59,8▲ | 76,1▲ | 41,2▲ |
| Kỳ | LN ròng | CFO | CapEx | CFI | CFF | Δ Tiền | FCF |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3,1▼ | 8,3▼ | −28,0 | −5,0▼ | −6,1▼ | −2,8▼ | −19,7 |
| 2023 | 4,9▲ | 9,3▲ | 0,0 | −0,0▲ | −6,0▼ | 3,3▲ | 0,0 |
| 2022 | 2,8▼ | −9,5▼ | 0,0 | −20,9▼ | 30,1▲ | −0,3▼ | 0,0 |
| 2021 | 8,7▲ | 1,6▼ | 0,0 | 2,8▲ | −4,1▼ | 0,4▲ | 0,0 |
| 2020 | 2,9▼ | 9,5▲ | −8,8 | −11,4▼ | 1,3▲ | −0,6▼ | 0,6 |
| Kỳ | ROE | ROA | HS hiện hành | D/E | Vòng quay TS |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.8%▼ | 1.9%▼ | 2.46▲ | 0.15▼ | 0.91▲ |
| 2023 | 4.6%▲ | 2.9%▲ | 1.63▲ | 0.69▲ | 0.83▼ |
| 2022 | 3.3%▼ | 1.9%▼ | 1.61▲ | 0.52▼ | 0.99▲ |
| 2021 | 14.2% | 7.4% | 1.23 | 0.93 | 0.76 |
| 2020 | — | — | — | — | — |
| Kỳ | P/E | P/B | EV/EBITDA | PEG |
|---|---|---|---|---|
| TTM (2024) | 1.67▼ | — | — | — |
| 2024 | 11.30▼ | 0.32▼ | 7.93▼ | — |
| 2023 | 32.88▲ | 1.19▲ | 17.30▲ | — |
| 2022 | 24.35▲ | 0.88▼ | 13.50▲ | — |
| 2021 | 6.41 | 0.91 | 4.77 | — |
| 2020 | — | — | — | — |
Đây là thông tin và suy luận từ AI. KHÔNG PHẢI khuyến nghị mua bán
Mở các hub nghiên cứu hoặc cổ phiếu liên quan để so sánh Công ty Cổ phần Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum trong cùng bối cảnh ngành, sàn giao dịch và chiến lược đầu tư.