Công ty cổ phần Petro Times (PPT), có tiền thân là Công ty Cổ phần Thương mại vật tư Dầu khí Hải Phòng, được thành lập từ năm 2015. Hoạt động chính của công ty là phân phối, vận tải xăng dầu và đầu tư các cây xăng bán lẻ. Công ty có một lượng lớn tập khách hàng với danh mục gần 700 khách hàng, trong đó có các khách hàng lớn thuộc nhiều lĩnh vực nhác nhau như: Lĩnh vực kinh doanh xăng dầu, Lĩnh vực sản xuất thép, Lĩnh vực vận tải – logictics... Ngày 26/06/2023, PPT chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Tổng tài sản
506,0
Tổng nợ phải trả
304,1
Ngưỡng: 1.0x
Ngưỡng: 1.0x
Ngưỡng: 0.5x
Tổng tài sản
Tiền & ĐT
Nợ phải trả
Vốn CSH
| Kỳ | Doanh thu | LN gộp | EBIT | LN ròng | Biên | EPS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 4.550,2▲ | 49,5▲ | 7,5▼ | 4,6▼ | 0.1%▼ | 236▼ |
| 2024 | 4.040,3▲ | 35,3▼ | 10,4▲ | 9,1▲ | 0.2%▼ | 514▲ |
| 2023 | 3.306,0▲ | 36,7▲ | 9,5▲ | 7,5▲ | 0.2%▼ | 490▼ |
| 2022 | 2.120,3▲ | 32,9▲ | 9,2▲ | 7,0▲ | 0.3%▲ | 774▼ |
| 2021 | 1.432,4 | 15,9 | 5,9 | 4,2 | 0.3% | 788 |
| Kỳ | Tiền & ĐT | TS NH | Tổng TS | Nợ NH | Tổng nợ | Vốn CSH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 85,6▲ | 325,7▼ | 506,0▲ | 284,1▼ | 304,1▲ | 201,9▲ |
| 2024 | 68,6▼ | 329,1▲ | 496,2▲ | 299,0▲ | 299,0▼ | 197,3▲ |
| 2023 | 75,7▲ | 293,3▲ | 486,0▲ | 292,8▲ | 306,4▲ | 179,5▲ |
| 2022 | 65,9▲ | 248,1▲ | 329,6▲ | 165,1▼ | 165,1▼ | 164,5▲ |
| 2021 | 57,7 | 243,6 | 264,6 | 177,0 | 177,0 | 87,6 |
| Kỳ | LN ròng | CFO | CapEx | CFI | CFF | Δ Tiền | FCF |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 7,5▼ | 11,9▲ | 0,0 | −23,8▼ | 17,6▲ | 5,7▼ | 0,0 |
| 2024 | 11,3▲ | −2,8▲ | 0,0 | 42,0▲ | −23,8▼ | 15,3▲ | 0,0 |
| 2023 | 9,4▲ | −15,7▼ | −108,1▼ | −130,0▼ | 131,8▲ | −13,9▼ | −123,8▼ |
| 2022 | 8,8▲ | −7,1▲ | −57,0▼ | −66,7▼ | 100,3▼ | 26,5▲ | −64,0▲ |
| 2021 | 5,5 | −78,7 | −13,7 | −31,9 | 130,1 | 19,6 | −92,4 |
| Kỳ | ROE | ROA | HS hiện hành | D/E | Vòng quay TS |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2.3%▼ | 0.9%▼ | 1.15▲ | 1.51▼ | 9.08▲ |
| 2024 | 4.8%▲ | 1.8%▼ | 1.10▲ | 1.52▼ | 8.23▲ |
| 2023 | 4.8%▼ | 1.9%▼ | 1.00▼ | 1.74▲ | 7.44▲ |
| 2022 | 5.6% | 2.4% | 1.50 | 1.00 | 7.14 |
| 2021 | — | — | — | — | — |
| Kỳ | P/E | P/B | EV/EBITDA | PEG |
|---|---|---|---|---|
| TTM (2025) | 42.25▼ | 1.48▼ | 18.65▼ | — |
| 2025 | 67.06▲ | 1.54▲ | 22.93▼ | — |
| 2024 | 25.70▲ | 1.22▲ | 28.08▲ | — |
| 2023 | 21.23▼ | 0.91▼ | 24.26▲ | — |
| 2022 | 23.81 | 1.53 | 15.51 | — |
| 2021 | — | — | — | — |