Bảng phân tích cổ phiếu

SJMCông ty Cổ phần Sunspace Holdings
Đang tải báo cáo

Công ty Cổ phần Sunspace Holdings

SJMUPCOM
Penny Stock
Xây dựng và Vật liệuXây dựng và Vật liệu
8.900VND+11.3%
7D +36.9%3M +9.9%1Y +74.5%

Chỉ số chính

Vốn hóa44,5
P/E11.06
P/B3.49
EV/EBITDA
EPS593
ROE18.4%
ROA9.0%
D/E0.92
Beta0.89
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

6
/ 9
Tốt
Sinh lời
3/4
Đòn bẩy
3/3
Hiệu quả
0/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Công ty Cổ phần Sunspace Holdings (SJM) tiền thân là một Xí nghiệp Xây dựng Trang trí nội thất thành lập năm 1973. Năm 2003 công ty được cổ phần hóa. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp. Công ty đã tham gia thi công nhiều công trình trọng điểm quốc gia như thủy điện Bình Điền, thủy điện Xêkaman 3, thủy điện Yaly, thủy điện PleiKrông, thuỷ điện sông Hinh và thuỷ điện Sê San 3. Công ty là thành viên của Tổng Công ty Sông Đà và một trong những đơn vị xây dựng uy tín trong khu vực miền Trung. SJM được giao dịch trên thị trường UPCoM từ năm 2014.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

33,9

Phải thu39%
Khác60%

Tổng nợ phải trả

16,3

Nợ NH100%

Thanh khoản

Current Ratio0.83x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio0.83x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.01x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

33,94.8%

Tiền & ĐT

0,194.6%

Nợ phải trả

16,38.0%

Vốn CSH

17,620.3%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
20250,00,02,33,00.0%593
20240,00,01,62,30.0%466
20230,00,02,82,50.0%507
2022−0,30,0−2,5−3,01029.7%0
20210,00,03,58,10.0%1.622

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
20250,113,633,916,316,317,6
20241,814,232,317,717,714,6
20234,622,635,122,822,812,3
20221,019,632,022,222,29,8
20216,325,334,822,022,012,8

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
20253,40,70,00,4−1,00,10,0
20242,30,70,0−5,41,0−3,60,0
20232,5−0,10,03,7−0,23,50,0
2022−3,03,00,0−4,00,2−0,80,0
20218,16,50,0−5,70,00,80,0

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
202518.4%9.0%0.830.920.00
202417.3%6.9%0.801.210.00
202323.0%7.6%0.991.850.00
2022-27.0%-9.1%0.882.28-0.01
202192.7%24.4%1.151.720.00

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)11.063.49
202511.471.93-77.00
202415.442.46-59.99
202313.492.7819.03
2022-5.741.79-28.05
20215.553.51-65.25

Nguồn tiền & sử dụng

2025
11,5Nguồn tiền
Vay mới6,456%
Thoái vốn4,337%
Hoạt động KD0,76%
Cổ tức nhận0,11%
11,4Sử dụng
Trả nợ vay7,566%
Đầu tư3,934%

Dòng tiền đi đâu?

2025 0,1
0,0Tiền đầu kỳ+0,7CFO+0,0CapEx+0,4ĐT khác−1,0Tài chính0,1Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo