Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (TT6), tiền thân là Công ty TNHH MTV Chế biến Nông sản Tiến Thịnh, được thành lập từ năm 2014. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, chế biến các loại trái cây nhiệt đới tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long như: chanh dây, thanh long, mãng cầu, xoài, tắc, … Các sản phẩm của công ty hiện được tiêu tại thị trường nội địa và đã xuất khẩu sang nhiều quốc gia khác như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Iran, Singapore, Tây Ban Nha, Nga, Hà Lan, Mỹ, Canada, … Ngày 02/08/2024, TT6 chính thức giao dịch trên thị trường Upcom.
Tổng tài sản
488,0
Tổng nợ phải trả
237,4
Ngưỡng: 1.0x
Ngưỡng: 1.0x
Ngưỡng: 0.5x
Tổng tài sản
Tiền & ĐT
Nợ phải trả
Vốn CSH
| Kỳ | Doanh thu | LN gộp | EBIT | LN ròng | Biên | EPS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 292,9▼ | 48,8▲ | 18,6▲ | 17,7▲ | 6.0%▲ | 735▲ |
| 2024 | 351,1▲ | 43,2▲ | 15,5▲ | 14,7▲ | 4.2%▲ | 715▲ |
| 2023 | 298,5▼ | 32,2▼ | 8,2▼ | 8,1▼ | 2.7%▼ | 461 |
| 2022 | 313,0▲ | 44,3▼ | 15,5▲ | 14,0▼ | 4.5%▼ | 0 |
| 2021 | 228,2 | 45,8 | 15,4 | 14,5 | 6.3% | 0 |
| Kỳ | Tiền & ĐT | TS NH | Tổng TS | Nợ NH | Tổng nợ | Vốn CSH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,7▲ | 365,2▲ | 488,0▲ | 201,1▼ | 237,4▼ | 250,6▲ |
| 2024 | 0,2▼ | 333,0▲ | 468,3▲ | 205,2▲ | 238,5▲ | 229,9▲ |
| 2023 | 1,3▲ | 249,8▲ | 383,5▲ | 138,5▲ | 168,4▲ | 215,2▲ |
| 2022 | 0,5▼ | 230,3▲ | 373,0▼ | 133,8▼ | 166,0▼ | 207,1▲ |
| 2021 | 2,2 | 219,0 | 374,1 | 138,0 | 179,9 | 194,2 |
| Kỳ | LN ròng | CFO | CapEx | CFI | CFF | Δ Tiền | FCF |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 18,6▲ | −23,5▼ | −3,7▲ | −3,7▲ | 27,7▲ | 0,5▲ | −27,2▲ |
| 2024 | 15,5▲ | −12,2▼ | −16,1▼ | −16,1▼ | 27,2▲ | −1,1▼ | −28,3▼ |
| 2023 | 8,6▼ | −1,2▼ | −1,2▼ | −1,2▼ | 3,1▲ | 0,8▲ | −2,3▼ |
| 2022 | 14,7▼ | 4,0▲ | −0,1 | −0,2▼ | −5,7▼ | −1,9▼ | 3,9 |
| 2021 | 15,3 | −64,0 | 0,0 | 53,9 | 10,0 | −0,1 | 0,0 |
| Kỳ | ROE | ROA | HS hiện hành | D/E | Vòng quay TS |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 7.4%▲ | 3.7%▲ | 1.82▲ | 0.95▼ | 0.61▼ |
| 2024 | 6.6% | 3.5% | 1.62 | 1.04 | 0.82 |
| 2023 | — | — | — | — | — |
| 2022 | — | — | — | — | — |
| 2021 | — | — | — | — | — |
| Kỳ | P/E | P/B | EV/EBITDA | PEG |
|---|---|---|---|---|
| TTM (2025) | 11.15▲ | 0.76▲ | 8.51▲ | 0.28 |
| 2025 | 6.65▼ | 0.47▲ | 7.34▲ | — |
| 2024 | 7.01 | 0.45 | 6.87 | — |
| 2023 | — | — | — | — |
| 2022 | — | — | — | — |
| 2021 | — | — | — | — |