Bảng phân tích cổ phiếu

VIWTổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần
Đã có báo cáo AI

Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần

VIWUPCOM
Xây dựng và Vật liệuXây dựng và Vật liệu
Bán
22.800VND-0.4%
7D -4.2%3M +64.0%1Y +168.2%
Mục tiêu12.50045.2%

Chỉ số chính

Vốn hóa1.322,8
P/E66.53
P/B2.11
EV/EBITDA16.20
EPS265
ROE2.5%
ROA0.8%
D/E1.68
Beta0.31
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

8
/ 9
Rất mạnh
Sinh lời
4/4
Đòn bẩy
3/3
Hiệu quả
1/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần (VIW) có tiền thân là Công ty Xây dựng Cấp thoát nước được thành lập vào năm 1975. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực thi công xây lắp, cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế trong các công trình nước, và sản xuất kinh doanh vật tư thiết bị ngành nước. VIW chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2017. VIW là Tổng Công ty Nhà nước hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực cấp thoát nước và môi trường với hơn 40 năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực đầu tư xây dựng và thi công, tổng thầu thi công xây dựng và hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, tổng thầu tư vấn đầu tư và xây dựng các dự án phát triển nhà ở, khu đô thị, khu công nghiệp, khu du lịch, công trình cấp nước, thoát nước, vệ sinh môi trường và hạ tầng kỹ thuật đô thị từ năm 1982. VIW được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 01/2018.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

1.959,7

Tiền & ĐT10%
Phải thu33%
Tồn kho27%
TS cố định15%
Khác15%

Tổng nợ phải trả

1.229,4

Nợ NH88%
Nợ DH12%

Thanh khoản

Current Ratio1.30x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio0.80x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.18x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

1.959,71.2%

Tiền & ĐT

191,753.0%

Nợ phải trả

1.229,42.9%

Vốn CSH

730,31.8%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
2025976,7126,139,426,12.7%265
2024881,6121,122,915,31.7%35
20231.355,1136,527,214,31.1%14
20221.124,2124,97,1−1,0-0.1%-129
2021828,1100,226,617,92.2%-21

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
2025191,71.394,31.959,71.076,51.229,4730,3
2024125,31.392,71.983,11.097,11.266,0717,1
2023156,91.453,92.065,81.150,51.350,8715,0
2022186,11.518,62.149,71.196,91.433,8715,9
2021257,61.568,32.223,81.216,81.485,5738,3

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
202538,2160,5−8,7−2,0−92,066,4151,8
202423,764,9−5,98,6−94,0−20,559,0
202326,030,8−18,0−0,9−46,2−16,312,8
20227,1−43,2−7,5−24,9−25,2−93,3−50,7
202126,271,9−32,743,2−45,469,839,3

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
20252.5%0.8%1.301.680.50
20240.7%0.2%1.271.770.44
20230.6%0.2%1.261.890.64
2022-1.0%-0.3%1.272.000.51
20210.3%0.1%1.291.980.40

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)66.532.1116.20
2025130.403.2526.46
2024110.850.8011.03
2023179.121.0611.56
2022-91.191.1414.35
2021-803.891.6523.12

Mỗi đồng doanh thu đi đâu?

2025
Giá vốn hàng bán87%
Quản lý DN7%
Tài chính2%
Thuế1%
Lợi nhuận3%

Doanh thu → Lợi nhuận

2025
Doanh thu976,7Giá vốn850,6LN gộp126,1Biên LN gộp13%Chi phí bán hàng1,1Chi phí quản lý72,4Chi phí tài chính19,1LN hoạt động39,4Biên Hoạt động4%Thuế & khác13,2LN ròng26,1Biên LN ròng3%0,0244,2488,4732,5976,7

Nguồn tiền & sử dụng

2025
440,2Nguồn tiền
Vay mới271,162%
Hoạt động KD160,536%
Cổ tức nhận6,61%
Thu hồi nợ2,00%
Bán/Mua TS0,00%
Chênh lệch TG0,00%
373,8Sử dụng
Trả nợ vay353,795%
Cổ tức trả9,43%
CapEx8,72%
Cho vay/Thu hồi2,01%

Dòng tiền đi đâu?

2025 66,4
123,3Tiền đầu kỳ+160,5CFO−8,7CapEx+6,6ĐT khác−92,0Tài chính189,7Tiền cuối kỳ
Cảnh Báo Thanh Khoản

⚠️ CẢNH BÁO: Cổ phiếu thanh khoản thấp (80,085 CP/phiên) với 3 dấu hiệu tài chính đáng ngờ (Đòn bẩy/nợ cao, Lợi nhuận kém, Doanh thu sụt giảm). Nhà đầu tư cần đặc biệt thận trọng — khó thoát lệnh khi thị trường biến động.

Cathie Wood
GIỮ6/10
Peter Lynch
GIỮ5/10
Bill Ackman
GIỮ5/10
Charlie Munger
BÁN4/10

Thế mạnh & Rủi ro

Điểm mạnh

Rủi ro

Khuyến Nghị Trader

Giá mục tiêu
12.500
Cắt lỗ
31.600
Vùng mua
12.000 13.500

Rủi ro chính

Rủi ro hủy niêm yết hoặc mất tư cách công ty đại chúng khiến thanh khoản đóng băng
Áp lực bán tháo từ cổ đông lớn Vinaconex thoái vốn toàn bộ 10.5 triệu cổ phiếu
Định giá P/E (100x) và P/B (2.9x) phi thực tế so với hiệu quả ROE chỉ 3.5%
Rủi ro thao túng giá do thanh khoản thấp và cơ cấu cổ đông cô đặc sau tái cấu trúc
Tổng hợp phân tích Dựa trên báo cáo của các chuyên gia, VIW đang ở trong một tình trạng cực kỳ rủi ro dù nền tảng tài chính nội tại có những điểm sáng nhất định. Về Cơ bản, công ty sở hữu dòng tiền tự do (FCF) mạnh mẽ (154 tỷ VND) và vị thế tiền mặt tốt, nhưng hiệu quả kinh doanh lại rất thấp với
Luận điểm đầu tư
Cuộc tranh luận về VIW cho thấy một sự mâu thuẫn điển hình giữa giá trị tài sản/dòng tiền và hiệu quả vận hành hiện tại. Phe Bull có lý khi chỉ ra chất lượng dòng tiền "tiền tươi thóc thật" và cấu trúc tài chính lành mạnh, điều hiếm thấy ở các doanh nghiệp xây lắp hạ tầng. Việc thay đổi thượng tầng
Stock Diagnostics AI· 3/4/2026·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo