Bảng phân tích cổ phiếu

FITCông ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T
Đang tải báo cáo

Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T

FITHOSE
Y tếY tế
4.000VND-2.2%
7D +2.8%3M -12.1%1Y -11.3%

Chỉ số chính

Vốn hóa1.359,7
P/E70.14
P/B0.35
EV/EBITDA22.82
EPS118
ROE1.0%
ROA0.5%
D/E0.33
Beta0.78
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

5
/ 9
Trung bình
Sinh lời
3/4
Đòn bẩy
1/3
Hiệu quả
1/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T (FIT) có tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư F.I.T được thành lập vào năm 2007. Tập đoàn F.I.T hoạt động chính trong lĩnh vực tư vấn đầu tư và trực tiếp tham gia đầu tư cổ phiếu, trái phiếu, đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, đầu tư phát triển và kinh doanh bất động sản. FIT tham gia vào các lĩnh vực dược phẩm, trang thiết bị y tế, thực phẩm, ngành hàng tiêu dùng, nông nghiệp thông qua hệ thống các công ty con và công ty liên kết trực thuộc. FIT được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2015.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

8.026,7

Tiền & ĐT12%
Phải thu31%
Tồn kho6%
TS cố định18%
Khác34%

Tổng nợ phải trả

1.989,2

Nợ NH72%
Nợ DH28%

Thanh khoản

Current Ratio2.82x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio2.50x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.68x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

8.026,73.6%

Tiền & ĐT

978,61.0%

Nợ phải trả

1.989,210.1%

Vốn CSH

6.037,51.6%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
20252.073,2386,8117,557,62.8%118
20241.953,7392,9224,8176,59.0%351
20231.745,8348,3−17,2−77,6-4.4%-338
20221.917,2459,0111,571,63.7%152
20211.220,6306,5270,3231,519.0%620

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
2025978,64.031,88.026,71.430,71.989,26.037,5
2024988,75.351,77.747,81.366,31.806,95.940,9
20231.544,95.632,57.721,61.667,51.934,65.786,9
2022730,64.691,16.997,7953,71.133,15.864,6
20212.644,33.695,05.984,11.159,01.284,44.699,7

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
2025103,81.493,0−264,3−1.656,2314,9151,71.228,7
2024227,7124,6−467,2149,6−216,158,1−342,6
2023−15,938,4−271,1−868,3744,2−85,8−232,7
2022115,8−1.676,0−258,2469,31.173,4−33,4−1.934,2
2021278,4−8,7−158,3269,2−22,7237,8−167,0

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
20251.0%0.5%2.820.330.26
20243.2%1.5%3.920.300.25
2023-3.0%-1.6%3.380.330.24
20220.9%0.7%4.920.190.30
20213.5%2.7%3.380.240.23

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)70.140.3522.82
202536.130.3731.27
202412.570.3926.88
2023-13.900.4327.72
202227.200.3626.82
202119.020.9442.51

Mỗi đồng doanh thu đi đâu?

2025
Giá vốn hàng bán81%
Bán hàng7%
Quản lý DN10%
Tài chính5%
Thuế2%
Lợi nhuận3%

Doanh thu → Lợi nhuận

2025
Doanh thu2.073,2Giá vốn1.686,4LN gộp386,8Biên LN gộp19%Chi phí bán hàng145,2Chi phí quản lý216,3Chi phí tài chính97,5LN hoạt động117,5Biên Hoạt động6%Thuế & khác59,9LN ròng57,6Biên LN ròng3%0,0518,31.036,61.554,92.073,2

Nguồn tiền & sử dụng

2025
4.980,9Nguồn tiền
Vay mới2.675,954%
Hoạt động KD1.493,030%
Thu hồi nợ727,915%
Tăng vốn42,91%
Cổ tức nhận40,31%
Bán/Mua TS0,70%
4.829,2Sử dụng
Trả nợ vay2.377,949%
Đầu tư1.430,030%
Cho vay/Thu hồi730,915%
CapEx264,35%
Thuê TC26,01%
Chênh lệch TG0,00%

Dòng tiền đi đâu?

2025 151,7
101,4Tiền đầu kỳ+1.493,0CFO−264,3CapEx−1.391,9ĐT khác+314,9Tài chính253,1Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo