Bảng phân tích cổ phiếu

SGICông ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings
Đang tải báo cáo

Công ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings

SGIUPCOM
Hàng cá nhân & Gia dụngHàng cá nhân & Gia dụng
11.200VND-1.8%
7D +4.7%3M -4.3%1Y -6.5%

Chỉ số chính

Vốn hóa845,2
P/E
P/B0.43
EV/EBITDA
EPS-117
ROE-0.4%
ROA-0.2%
D/E1.23
Beta0.40
Div. Yield0.00%

Piotroski F-Score

4
/ 9
Trung bình
Sinh lời
2/4
Đòn bẩy
1/3
Hiệu quả
1/2
ROA dương
CFO dương
ROA tăng
CFO > LN ròng
D/E giảm
Current ratio tăng
Không pha loãng
Gross margin tăng
Asset turnover tăng

Hồ sơ công ty

Công ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings (SGI) được thành lập năm 2018. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hàng may mặc và dịch vụ tài chính. Công ty sở hữu 3 nhà máy may, 1 trung tâm hoàn thiện với tổng công suất 12 triệu sản phẩm/ năm và 1 nhà máy may-wash đạt chứng chỉ LEED. Thị trường của công ty bao gồm cả xuất khẩu và nội địa, có thể kể đến: Mỹ, Nhật Bản, Châu Âu,… Một số đối tác công ty đã từng làm việc: Nike, CK, Levi’s… Ngày 14/09/2021, cổ phiếu công ty được giao dịch trên thị trường Upcom với mã chứng khoán SGI.

Tài sản & Nợ phải trả

Tổng tài sản

6.371,1

Tiền & ĐT36%
Phải thu39%
Tồn kho5%
TS cố định9%
Khác11%

Tổng nợ phải trả

3.507,8

Nợ NH97%
Nợ DH3%

Thanh khoản

Current Ratio1.53x

Ngưỡng: 1.0x

Quick Ratio1.43x

Ngưỡng: 1.0x

Cash Ratio0.67x

Ngưỡng: 0.5x

Thay đổi YoY

Tổng tài sản

6.371,121.0%

Tiền & ĐT

2.281,668.7%

Nợ phải trả

3.507,841.4%

Vốn CSH

2.863,32.9%

Xu hướng tài chính

Kết quả kinh doanh

KỳDoanh thuLN gộpEBITLN ròngBiênEPS
20252.392,3356,7120,565,62.7%-117
20241.569,3275,14,12,20.1%83
20231.287,2251,7221,7166,212.9%1.555
20221.639,0353,7335,8295,918.1%3.987
20211.453,0248,2221,9119,98.3%1.056

Cân đối kế toán

KỳTiền & ĐTTS NHTổng TSNợ NHTổng nợVốn CSH
20252.281,65.179,16.371,13.391,43.507,82.863,3
20241.352,83.470,15.263,42.131,32.481,12.782,3
20231.001,23.429,84.565,71.413,31.709,12.856,6
20221.081,12.948,84.156,2919,31.439,12.717,1
20211.029,53.021,24.006,91.299,31.744,62.262,3

Dòng tiền

KỳLN ròngCFOCapExCFICFFΔ TiềnFCF
2025120,692,6−78,2−159,3214,7148,114,4
202410,1−505,1−34,0−209,6611,4−103,3−539,1
2023216,4−107,6−208,1−344,0216,7−234,9−315,7
2022341,222,9−34,4396,2−281,6137,5−11,5
2021216,4116,2−34,8−539,6264,0−159,481,5

Tỷ lệ cốt lõi

KỳROEROAHS hiện hànhD/EVòng quay TS
2025-0.4%-0.2%1.531.230.41
20240.4%0.2%1.630.890.32
20235.4%2.7%2.430.600.30
202212.2%7.5%3.210.530.40
20212.4%1.4%2.120.800.49

Định giá

KỳP/EP/BEV/EBITDAPEG
TTM (2025)0.43
2025-93.500.40457.46
2024129.750.48240.17
20239.020.4829.19
20224.430.6329.42
202122.591.0133.52

Mỗi đồng doanh thu đi đâu?

2025
Giá vốn hàng bán85%
Bán hàng7%
Quản lý DN11%
Tài chính10%
Thuế2%
Lợi nhuận3%

Doanh thu → Lợi nhuận

2025
Doanh thu2.392,3Giá vốn2.035,6LN gộp356,7Biên LN gộp15%Chi phí bán hàng174,4Chi phí quản lý270,7Chi phí tài chính206,5LN hoạt động120,5Biên Hoạt động5%Thuế & khác54,9LN ròng65,6Biên LN ròng3%0,0598,11.196,11.794,22.392,3

Nguồn tiền & sử dụng

2025
13.433,8Nguồn tiền
Thu hồi nợ6.804,451%
Vay mới6.290,847%
Cổ tức nhận225,92%
Hoạt động KD92,61%
Bán/Mua TS20,10%
13.285,8Sử dụng
Cho vay/Thu hồi7.027,753%
Trả nợ vay5.983,345%
Đầu tư103,91%
CapEx78,21%
Cổ tức trả75,31%
Thuê TC17,50%
Chênh lệch TG0,00%

Dòng tiền đi đâu?

2025 148,0
323,2Tiền đầu kỳ+92,6CFO−78,2CapEx−81,1ĐT khác+214,7Tài chính471,3Tiền cuối kỳ

Phân Tích AI

Stock Diagnostics AI·Đơn vị: tỷ đồngChỉ mang tính tham khảo